Nghe Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NGHé VIệT NAM

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$22.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-17
最近出口
0
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.6K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315904425-001
企查查编码QVN5RFJ5UG
成立日期2023-07-05
联系地址16 Hoàng Diệu, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NGHÉ VIỆT NAM
企业英文名称NGHE VIET NAM COMPANY LIMITED BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址16 Hoàng Diệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330590其他护发品
610442棉针织连衣裙
610342棉针织裤
940320非办公金属家具
330510洗发剂
620332男童棉夹克
620520棉质衬衫
621590非丝质领带
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$10.1K
越南17$10.0K
法国5$1.7K
加拿大2$251
意大利2$67
英国1$40

贸易伙伴

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cao Thi Ai Vy越南4$3.9K其他护发品、洗发剂
Chung Luong越南3$2.3K其他护肤品、洗发剂
Cadie Studio LLC美国4$1.9K棉针织裤、男童棉夹克
Kenvin Nguyen越南2$1.6K其他护发品、洗发剂
Chung Luong美国2$1.2K金属标牌、其他塑料制品
Au La La Design美国4$1.1K棉针织连衣裙、大纸袋
Chateau La Coste法国3$1.0K非办公金属家具、瓷餐具
Duong My Uyen美国3$967棉针织连衣裙、其他针织配件
FBA Huynh Van Huy越南2$940其他护肤品、其他口腔卫生产品
Bio Alimo Inc.加拿大2$251其他木制品、非木制家具件

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-17其他纺织盥洗制品Indochine Creative G美国$444
2024-04-17玩具模型Indochine Creative G美国$17
2024-04-17非棉制床品INDOCHINE CREATIVE G美国$33
2024-04-17玩具模型INDOCHINE CREATIVE G美国$49
2024-04-15纤维纸板手提包INDOCHINE CREATIVE GROUP LLC美国$157
2024-04-15纤维纸板手提包INDOCHINE CREATIVE GROUP LLC美国$263
2024-04-15纤维纸板手提包INDOCHINE CREATIVE GROUP LLC美国$48
2024-04-15其他纺织盥洗制品INDOCHINE CREATIVE GROUP LLC美国$222
2024-04-04金属建筑配件A LA CROISEE DES BOIS法国$210
2024-04-04金属建筑配件A LA CROISEE DES BOIS法国$200

相关企业 · 同类产品

Nghe Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →