Nghe Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NGHé VIệT NAM
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$22.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-17
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315904425-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RFJ5UG |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | 16 Hoàng Diệu, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NGHÉ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGHE VIET NAM COMPANY LIMITED BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 16 Hoàng Diệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $10.1K |
| 越南 | 17 | $10.0K |
| 法国 | 5 | $1.7K |
| 加拿大 | 2 | $251 |
| 意大利 | 2 | $67 |
| 英国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cao Thi Ai Vy | 越南 | 4 | $3.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Chung Luong | 越南 | 3 | $2.3K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Cadie Studio LLC | 美国 | 4 | $1.9K | 棉针织裤、男童棉夹克 |
| Kenvin Nguyen | 越南 | 2 | $1.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| Chung Luong | 美国 | 2 | $1.2K | 金属标牌、其他塑料制品 |
| Au La La Design | 美国 | 4 | $1.1K | 棉针织连衣裙、大纸袋 |
| Chateau La Coste | 法国 | 3 | $1.0K | 非办公金属家具、瓷餐具 |
| Duong My Uyen | 美国 | 3 | $967 | 棉针织连衣裙、其他针织配件 |
| FBA Huynh Van Huy | 越南 | 2 | $940 | 其他护肤品、其他口腔卫生产品 |
| Bio Alimo Inc. | 加拿大 | 2 | $251 | 其他木制品、非木制家具件 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 其他纺织盥洗制品 | Indochine Creative G | 美国 | $444 |
| 2024-04-17 | 玩具模型 | Indochine Creative G | 美国 | $17 |
| 2024-04-17 | 非棉制床品 | INDOCHINE CREATIVE G | 美国 | $33 |
| 2024-04-17 | 玩具模型 | INDOCHINE CREATIVE G | 美国 | $49 |
| 2024-04-15 | 纤维纸板手提包 | INDOCHINE CREATIVE GROUP LLC | 美国 | $157 |
| 2024-04-15 | 纤维纸板手提包 | INDOCHINE CREATIVE GROUP LLC | 美国 | $263 |
| 2024-04-15 | 纤维纸板手提包 | INDOCHINE CREATIVE GROUP LLC | 美国 | $48 |
| 2024-04-15 | 其他纺织盥洗制品 | INDOCHINE CREATIVE GROUP LLC | 美国 | $222 |
| 2024-04-04 | 金属建筑配件 | A LA CROISEE DES BOIS | 法国 | $210 |
| 2024-04-04 | 金属建筑配件 | A LA CROISEE DES BOIS | 法国 | $200 |