RIAMI FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 苹果汁≤20糖度
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM RIAMI
20
进口笔数
0
出口笔数
$783.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110136331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN114J9WC |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 1/52, ngõ 1 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM RIAMI |
| 企业英文名称 | RIAMI FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7,9,11 ngách 1/52, ngõ 1 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84915270238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 20 | $783.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | 19 | $780.5K | 苹果汁≤20糖度、天然蜂蜜 |
| LLP EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $3.2K | 天然蜂蜜、其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $20.5K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $38.0K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $18.3K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $20.5K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | RIVER FAM S A PTY LTD | 澳大利亚 | $18.3K |