Cesco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cesco Việt Nam
- 邮箱39
41
进口笔数
0
出口笔数
$805.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313073253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND866BYX |
| 成立日期 | 2014-12-24 |
| 联系地址 | Số 1 đường 18A, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CESCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CESCO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường 18A, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02854021119 |
| 邮箱 | cescosa@yahoo.com |
| 传真 | 02854021133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $630.9K |
| 中国 | 9 | $167.3K |
| 波兰 | 3 | $6.7K |
| 越南 | 1 | $470 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CESCO Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $636.9K | 室内香水、其他塑料制品 |
| Shanghai Hanyang Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.4K | 其他杀鼠剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Hanyang Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.3K | 其他粘合剂≤1kg、其他杀鼠剂 |
| CES CO LTD | 墨西哥 | 3 | $1.1K | 纸质文具、其他印刷品 |
| CESCO Co., Ltd. | 中国 | 2 | $578 | 针织头饰、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
| 2026-04-17 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 聚合物胶粘剂 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-04-17 | 聚合物胶粘剂 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-04-17 | 男式化纤裤 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $816 |
| 2026-04-17 | 男式化纤裤 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $444 |
| 2026-04-17 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $444 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $28 |