Duong Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dương Giang
8
进口笔数
0
出口笔数
$103.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700112827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN2XY2F |
| 成立日期 | 1996-08-24 |
| 联系地址 | Trong khuôn viên nhà máy Gạch Gia Tường - CTCP Gạch ngói Sông Chanh, Xã Gia Tường, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG GIANG |
| 企业英文名称 | DUONG GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trong khuôn viên nhà máy Gạch Gia Tường - CTCP Gạch ngói Sôn, Xã Gia Tường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02293661578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,940亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $74.0K |
| 丹麦 | 1 | $17.1K |
| 日本 | 4 | $12.6K |
| 中国 | 1 | $99 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kopa Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $60.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| MAN Energy Solutions SE | 丹麦 | 1 | $17.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| KOPA Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 气动直线发动机 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2024-07-25 | 止回阀 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $150 |
| 2024-06-21 | 硫化橡胶软管 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-06-21 | 钢制锁紧垫圈 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $9 |
| 2024-06-21 | 阀门龙头 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-06-21 | 其他硫化橡胶制品 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-06-21 | 钢铁螺钉螺栓 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $9 |
| 2024-06-21 | 螺纹螺母 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $190 |
| 2024-06-21 | 气动直线发动机 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2024-06-21 | 其他硫化橡胶制品 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $10 |