Phu Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非针叶木化学浆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phú Hưng
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300573950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9QDYCA |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | Số 2, Đường Tô Vĩnh Diện, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường Tô Vĩnh Diện, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | 02223823737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $1.06M |
| 加拿大 | 2 | $148.3K |
| 美国 | 6 | $87.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $721.5K | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $276.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 加拿大 | 2 | $148.3K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Newport CH International LLC | 美国 | 6 | $87.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| JU TONG CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $66.1K | 漂白浆废纸、非针叶木化学浆 |
| Auswaste Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.7K | 未漂牛皮纸废料、乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 非针叶木化学浆 | JU TONG CO., LTD | 印度尼西亚 | $66.1K |
| 2023-12-26 | 非针叶木化学浆 | APP CHINA TRADING LTD | 印度尼西亚 | $127.6K |
| 2023-12-19 | 纤维素卫生纸卷 | AUSWASTE RECYCLING PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2023-12-01 | 非针叶木化学浆 | APP CHINA TRADING LTD | 印度尼西亚 | $104.4K |
| 2023-11-18 | 针叶木化学浆 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $19.3K |
| 2023-11-15 | 针叶木化学浆 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $11.4K |
| 2023-11-07 | 针叶木化学浆 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $11.7K |
| 2023-11-07 | 针叶木化学浆 | CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO | 加拿大 | $31.0K |
| 2023-10-31 | 针叶木化学浆 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $10.3K |
| 2023-10-25 | 针叶木化学浆 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $10.3K |