Phu Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非针叶木化学浆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phú Hưng

18
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $597.7K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $597.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $597.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300573950
企查查编码QVND9QDYCA
成立日期2010-10-08
联系地址Số 2, Đường Tô Vĩnh Diện, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, Đường Tô Vĩnh Diện, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống
电话02223823737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470329非针叶木化学浆
470321针叶木化学浆
480300纤维素卫生纸卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚9$1.06M
加拿大2$148.3K
美国6$87.4K
澳大利亚1$9.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APP China Trading Ltd.印度尼西亚7$721.5K非针叶木化学浆、混合制浆木浆
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡1$276.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Canusa Hershman Recycling Co.加拿大2$148.3K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
Newport CH International LLC美国6$87.4K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
JU TONG CO., LTD中国台湾1$66.1K漂白浆废纸、非针叶木化学浆
Auswaste Recycling Pty Ltd澳大利亚1$9.7K未漂牛皮纸废料、乙烯聚合物废料

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-28非针叶木化学浆JU TONG CO., LTD印度尼西亚$66.1K
2023-12-26非针叶木化学浆APP CHINA TRADING LTD印度尼西亚$127.6K
2023-12-19纤维素卫生纸卷AUSWASTE RECYCLING PTY LTD澳大利亚$9.7K
2023-12-01非针叶木化学浆APP CHINA TRADING LTD印度尼西亚$104.4K
2023-11-18针叶木化学浆NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$19.3K
2023-11-15针叶木化学浆NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$11.4K
2023-11-07针叶木化学浆NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$11.7K
2023-11-07针叶木化学浆CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO加拿大$31.0K
2023-10-31针叶木化学浆NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$10.3K
2023-10-25针叶木化学浆NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$10.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →