LONG HUY VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG HUY VINA
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$547.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700874839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P8CYMV |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | Xóm 9, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG HUY VINA |
| 企业英文名称 | LONG HUY INTERNATIONAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố An Đông, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84349654059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $547.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $511.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.3K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 减压阀 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2026-06-30 | 云母制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $728 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |