Benito License & Cultural Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VăN HóA & BảN QUYềN BENITO
14
进口笔数
0
出口笔数
$59.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109653575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SNCN7Q |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 43/5 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN HÓA & BẢN QUYỀN BENITO |
| 企业英文名称 | BENITO CULTURE & LICENSE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngách 43/5 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84967569174 |
| 邮箱 | info@benitovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $30.0K |
| 中国 | 3 | $14.1K |
| 美国 | 10 | $6.3K |
| 英国 | 10 | $4.3K |
| 德国 | 5 | $1.7K |
| 新加坡 | 4 | $1.2K |
| 荷兰 | 3 | $943 |
| 瑞士 | 3 | $658 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $30.0K | 塑料文具、仿制首饰 |
| Alkem Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $15.0K | 其他印刷品 |
| CX HARDWARE & PLASTIC CO., LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 其他印刷品 |
| QP (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 纸信封、印刷标签 |
| Shenzhen The Wheel of Fortune Spiritual Art Creation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | CX HARDWARE & PLASTIC CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | CX HARDWARE & PLASTIC CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-30 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $160 |
| 2026-01-30 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $71 |
| 2026-01-30 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $60 |
| 2026-01-30 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $78 |
| 2026-01-30 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $180 |
| 2026-01-30 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $120 |
| 2026-01-30 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $60 |
| 2026-01-30 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $78 |