Tech IQ Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECH IQ VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$108.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107380474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN3RK9H |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Số 16 TT5B, Khu đô thị mới Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECH IQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECH IQ JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 TT3D Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84989291257 |
| 邮箱 | techiqvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 330749 | 室内香水 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $101.9K |
| 英国 | 1 | $3.6K |
| 法国 | 1 | $2.0K |
| 波兰 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAICNC Ltd. | 中国 | 1 | $71.4K | 金属加工中心、非数控铣床 |
| Wuxi Gongyuan Environmental Equipment & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Wax Art Ltd. | 英国 | 1 | $3.6K | 室内香水、蜡烛 |
| Air et Sante | 法国 | 1 | $2.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Guangzhou Qeoyo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Bartek Candles Malgorzata i Janusz Brylkowscy Spółka Jawna | 波兰 | 1 | $1.2K | 蜡烛、室内香水 |
| Olimpia Splendid S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.2K | 窗式/壁挂空调、其他电动家用器具 |
| Elitech Technology Inc. | 美国 | 1 | $413 | 组合测量仪器、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $56 |
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $56 |
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $47 |
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $84 |
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $110 |
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $21 |
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $56 |
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $47 |
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $64 |
| 2025-08-12 | 蜡烛 | BARTEK CANDLES MALGORZATA I JANUSZ BRYLKOWSCY SPOLKA JAWNA | 波兰 | $84 |