Bao Tin Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT BảO TíN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$12.7K
出口金额
—
最近进口
2025-02-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300951507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBSNH0A |
| 成立日期 | 2016-11-03 |
| 联系地址 | (NR Khương Văn Khoản) Ngã Tư, thôn Đại Thượng, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | BAO TIN SERVICE TRADING PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phan, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919885168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $12.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| CNPlus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $941 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 电热电阻器 | CNPlus Vina Co., Ltd. | 越南 | $941 |
| 2025-01-16 | 电热电阻器 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $889 |
| 2025-01-16 | 工业热交换器 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2025-01-16 | 液体流量计 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2025-01-16 | 电热电阻器 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $971 |
| 2025-01-16 | 电热电阻器 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $826 |
| 2025-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2025-01-16 | 其他测量仪器 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2024-02-29 | 电热电阻器 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $396 |