Thanh Trung International Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MATDO VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$486.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314652415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W0RWQK |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | 41/10D/4 Đường Gò Cát, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MATDO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194A Lê Văn Thịnh, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983846402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $486.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Powitt Solar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $188.0K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Ningbo Zhongyi New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181.4K | 光伏组件、其他离心泵 |
| Shenzhen Qinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 食品加工机械、焊接方钢管 |
| Green Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 光伏组件、静止变流器 |
| Shenzhen Aokool Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.7K | 光伏组件、静止变流器 |
| Zhongshan Qifeng Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 光伏组件、静止变流器 |
| ZHONGSHAN QIFENG OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 3 | $8.5K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Foshan Gonghong Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 纺织络纱机、非泡沫橡胶密封件 |
| SHENZHEN AOKOOL TECHNOLOGY | 中国香港 | 5 | $3.2K | 光伏组件 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 光伏组件 | NINGBO ZHONGYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-21 | 光伏组件 | NINGBO ZHONGYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-09 | 光伏组件 | CHANGZHOU POWITT SOLAR CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-09 | 光伏组件 | CHANGZHOU POWITT SOLAR CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-09 | 光伏组件 | CHANGZHOU POWITT SOLAR CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2026-04-09 | 光伏组件 | CHANGZHOU POWITT SOLAR CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2026-04-06 | 光伏组件 | NINGBO ZHONGYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-06 | 光伏组件 | NINGBO ZHONGYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2025-11-05 | 光伏组件 | CHANGZHOU POWITT SOLAR CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-11-05 | 光伏组件 | CHANGZHOU POWITT SOLAR CO LTD | 中国 | $2.1K |