Thien Tan Phat Foodstuff & Agricultural Products Processing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 加工菠萝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM NôNG SảN THươNG MạI THIêN TâN PHáT

4
进口笔数
194
出口笔数
$681.4K
进口金额
$13.51M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-06-20
最近出口
2
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $774.4K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $417.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $839.1K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $626.7K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $731.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $906.9K · 6 笔2025-02进口 $211.9K · 1 笔出口 $720.9K · 7 笔2025-03进口 $280.4K · 1 笔出口 $1.13M · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-05进口 $186.0K · 1 笔出口 $161.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $774.4K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $417.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $839.1K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $626.7K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $731.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $906.9K · 6 笔2025-02进口 $211.9K · 1 笔出口 $720.9K · 7 笔2025-03进口 $280.4K · 1 笔出口 $1.13M · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-05进口 $186.0K · 1 笔出口 $161.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号1301039073
企查查编码QVN7BYNQY0
成立日期2017-09-29
联系地址Thửa đất số 302, tờ bản đồ số 06, ấp Hữu Nhơn, Xã Hữu Định, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NÔNG SẢN THƯƠNG MẠI THIÊN TÂN PHÁT
企业英文名称THIEN TAN PHAT FOODSTUFF AND AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 302, tờ bản đồ số 06, ấp Hữu Nhơn, Phường Phú Tân, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84829120598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
843860果蔬加工机械
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200899其他加工水果
080132去壳腰果
081340其他干果
200110醋渍黄瓜
210690其他食品制剂
200897其他加工水果
190220包馅面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$678.3K
中国台湾1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯123$10.28M
中国40$1.78M
越南14$564.1K
哈萨克斯坦1$38.9K
泰国1$17.3K
新加坡1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MSM PRAI BERHAD马来西亚3$678.3K纯蔗糖、甘蔗糖蜜
TUNG FU MACHINERY CO., LTD中国台湾1$3.1K食品加工机械、果蔬加工机械

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arviai (Rashen Venture Investments)俄罗斯28$2.76M其他香蕉、鲜葡萄
LLC Kotor俄罗斯28$2.35M鲜葡萄、其他香蕉
Element-Trade俄罗斯23$2.32M其他香蕉、鲜桃
Postera俄罗斯23$1.61M腌制橄榄、加工菠萝
TK LETO俄罗斯12$1.19M鲜葡萄、柠檬及青柠
Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd.中国27$917.0K其他加工水果、其他干果
Shandong Haodiya Food Co., Ltd.中国11$782.1K其他加工水果、其他香蕉
STS-Logistika俄罗斯12$309.7K彩色电视接收机、运输集装箱
Kubanskie Produkty俄罗斯6$268.5K保藏番茄、腌制橄榄
Shandong Haodiya Food Co., Ltd.越南7$239.0K其他干果、芭蕉

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22纯蔗糖MSM PRAI BERHAD马来西亚$186.0K
2025-03-13纯蔗糖MSM PRAI BERHAD马来西亚$280.4K
2025-02-14纯蔗糖MSM PRAI BERHAD马来西亚$211.9K
2023-06-16食品加工机械TUNG FU MACHINERY CO., LTD中国台湾$1.9K
2023-06-16果蔬加工机械TUNG FU MACHINERY CO., LTD中国台湾$1.2K

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20其他加工水果FENGQING YUAN (SHANDONG) AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD—$93.0K
2026-05-23其他加工水果MALICA TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED—$42.7K
2026-05-04其他加工水果Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd.中国$48.5K
2026-02-12加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$19.4K
2026-02-12加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$19.4K
2025-12-19其他加工水果Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd.中国$25.5K
2025-12-19其他加工水果Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd.中国$39.0K
2025-11-10其他加工水果Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd.中国$37.5K
2025-11-06其他加工水果Malica Trading & Import Export Co., Ltd.泰国$17.3K
2025-10-06其他加工水果Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd.中国$36.9K

相关企业 · 同类产品

Thien Tan Phat Foodstuff & Agricultural Products Processing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →