Thien Tan Phat Foodstuff & Agricultural Products Processing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM NôNG SảN THươNG MạI THIêN TâN PHáT
3
进口笔数
57
出口笔数
$401.0K
进口金额
$2.40M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301039073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BYNQY0 |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 302, tờ bản đồ số 06, ấp Hữu Nhơn, Xã Hữu Định, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NÔNG SẢN THƯƠNG MẠI THIÊN TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN TAN PHAT FOODSTUFF AND AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 302, tờ bản đồ số 06, ấp Hữu Nhơn, Phường Phú Tân, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84829120598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $397.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.73M |
| 越南 | 14 | $564.1K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $81.2K |
| 泰国 | 1 | $17.3K |
| 新加坡 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSM PRAI BERHAD | 马来西亚 | 2 | $397.9K | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| TUNG FU MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 食品加工机械、果蔬加工机械 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd. | 中国 | 26 | $868.4K | 其他加工水果、其他干果 |
| Shandong Haodiya Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $782.1K | 其他加工水果、其他香蕉 |
| Shandong Haodiya Food Co., Ltd. | 越南 | 7 | $239.0K | 其他干果、芭蕉 |
| Fengqingyuan (Shandong) Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $199.7K | 其他干果 |
| Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.4K | 其他干果、其他加工水果 |
| Guangxi Mai Liang Hui Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 其他加工水果 |
| IP KOVALEV A.A. | 哈萨克斯坦 | 1 | $42.3K | 加工菠萝、加工鲱鱼 |
| TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | 1 | $38.9K | 加工菠萝、醋制蔬菜 |
| Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.0K | 其他冷冻水果坚果、糖渍植物制品 |
| Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 纯蔗糖 | MSM PRAI BERHAD | 马来西亚 | $186.0K |
| 2025-02-14 | 纯蔗糖 | MSM PRAI BERHAD | 马来西亚 | $211.9K |
| 2023-06-16 | 食品加工机械 | TUNG FU MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-06-16 | 果蔬加工机械 | TUNG FU MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 加工菠萝 | IP KOVALEV A.A. | 哈萨克斯坦 | $21.2K |
| 2026-03-31 | 加工菠萝 | IP KOVALEV A.A. | 哈萨克斯坦 | $21.2K |
| 2026-02-12 | 加工菠萝 | TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | $19.4K |
| 2026-02-12 | 加工菠萝 | TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | $19.4K |
| 2025-12-19 | 其他加工水果 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-12-19 | 其他加工水果 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-11-10 | 其他加工水果 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-11-06 | 其他加工水果 | MALICA TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $17.3K |
| 2025-10-06 | 其他加工水果 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-10-06 | 其他加工水果 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $36.9K |