Thien Tan Phat Foodstuff & Agricultural Products Processing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM NôNG SảN THươNG MạI THIêN TâN PHáT

3
进口笔数
57
出口笔数
$401.0K
进口金额
$2.40M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 2 笔2025-02进口 $211.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-05进口 $186.0K · 1 笔出口 $161.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 2 笔2025-02进口 $211.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-05进口 $186.0K · 1 笔出口 $161.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号1301039073
企查查编码QVN7BYNQY0
成立日期2017-09-29
联系地址Thửa đất số 302, tờ bản đồ số 06, ấp Hữu Nhơn, Xã Hữu Định, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NÔNG SẢN THƯƠNG MẠI THIÊN TÂN PHÁT
企业英文名称THIEN TAN PHAT FOODSTUFF AND AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 302, tờ bản đồ số 06, ấp Hữu Nhơn, Phường Phú Tân, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84829120598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
843860果蔬加工机械
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
081340其他干果
200820加工菠萝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$397.9K
中国台湾1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.73M
越南14$564.1K
哈萨克斯坦2$81.2K
泰国1$17.3K
新加坡1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MSM PRAI BERHAD马来西亚2$397.9K纯蔗糖、甘蔗糖蜜
TUNG FU MACHINERY CO., LTD中国台湾1$3.1K食品加工机械、果蔬加工机械

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd.中国26$868.4K其他加工水果、其他干果
Shandong Haodiya Food Co., Ltd.中国11$782.1K其他加工水果、其他香蕉
Shandong Haodiya Food Co., Ltd.越南7$239.0K其他干果、芭蕉
Fengqingyuan (Shandong) Agricultural Development Co., Ltd.越南3$199.7K其他干果
Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd.越南3$87.4K其他干果、其他加工水果
Guangxi Mai Liang Hui Food Trade Co., Ltd.中国1$49.8K其他加工水果
IP KOVALEV A.A.哈萨克斯坦1$42.3K加工菠萝、加工鲱鱼
TOO Trade Club哈萨克斯坦1$38.9K加工菠萝、醋制蔬菜
Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd.越南1$38.0K其他冷冻水果坚果、糖渍植物制品
Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd.中国1$31.2K去壳腰果、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22纯蔗糖MSM PRAI BERHAD马来西亚$186.0K
2025-02-14纯蔗糖MSM PRAI BERHAD马来西亚$211.9K
2023-06-16食品加工机械TUNG FU MACHINERY CO., LTD中国台湾$1.9K
2023-06-16果蔬加工机械TUNG FU MACHINERY CO., LTD中国台湾$1.2K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31加工菠萝IP KOVALEV A.A.哈萨克斯坦$21.2K
2026-03-31加工菠萝IP KOVALEV A.A.哈萨克斯坦$21.2K
2026-02-12加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$19.4K
2026-02-12加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$19.4K
2025-12-19其他加工水果DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD中国$25.5K
2025-12-19其他加工水果DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD中国$39.0K
2025-11-10其他加工水果DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD中国$37.5K
2025-11-06其他加工水果MALICA TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD泰国$17.3K
2025-10-06其他加工水果DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD中国$36.9K
2025-10-06其他加工水果DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD中国$36.9K

相关企业 · 同类产品

Thien Tan Phat Foodstuff & Agricultural Products Processing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →