Emetech Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT EMETECH
5
进口笔数
0
出口笔数
$55.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110249649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VKGCEB |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Ki ốt số 2 toà CT2A khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMETECH |
| 企业英文名称 | EMETECH TRADE AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, N07B khu Dịch Vụ Vạn Phúc, Tổ dân phố số 10, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84987815028 |
| 邮箱 | sales@emts.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $25.8K |
| 瑞士 | 1 | $17.1K |
| 中国 | 2 | $4.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.5K |
| 芬兰 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 1 | $700 |
| 韩国 | 1 | $597 |
| 瑞典 | 1 | $383 |
| 中国台湾 | 1 | $175 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $23.8K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Alfa Laval Switzerland AG | 瑞士 | 1 | $21.8K | 泵零件、其他离心泵 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| EW Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.5K | 机器刷子部件、非不锈钢管件 |
| Jyoti Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $700 | 60伏以下继电器、电器装置零件 |
| Fives Cryomec AG | 德国 | 1 | $27 | 泵零件、铜垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 电器装置零件 | JYOTI LTD | 印度 | $150 |
| 2025-06-11 | 60伏以下继电器 | JYOTI LTD | 印度 | $550 |
| 2024-12-26 | 其他电气设备 | EW TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-12-18 | 阀门零件 | ALFA LAVAL SWITZERLAND AG | 瑞士 | $9.1K |
| 2024-12-18 | 不锈钢管配件 | ALFA LAVAL SWITZERLAND AG | 瑞士 | $60 |
| 2024-12-18 | 不锈钢管配件 | ALFA LAVAL SWITZERLAND AG | 韩国 | $106 |
| 2024-12-18 | 减压阀 | ALFA LAVAL SWITZERLAND AG | 瑞士 | $6.6K |
| 2024-12-18 | 不锈钢管件 | ALFA LAVAL SWITZERLAND AG | 韩国 | $139 |
| 2024-12-18 | 压力测量仪 | ALFA LAVAL SWITZERLAND AG | 中国台湾 | $175 |
| 2024-12-18 | 其他钢铁非螺纹件 | ALFA LAVAL SWITZERLAND AG | 德国 | $92 |