Globetek Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBETEK

24
进口笔数
40
出口笔数
$1.37M
进口金额
$3.58M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-10
最近出口
14
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $613.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 2 笔出口 $164.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2024-07进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $440.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $60.7K · 4 笔2025-07进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $613.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $612.0K · 3 笔2025-10进口 $312.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $420.0K · 3 笔出口 $63.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-02进口 $394.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $99.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 2 笔出口 $164.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2024-07进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $440.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $60.7K · 4 笔2025-07进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $613.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $612.0K · 3 笔2025-10进口 $312.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $420.0K · 3 笔出口 $63.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-02进口 $394.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $99.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316924784
企查查编码QVN916S6QC
成立日期2021-06-30
联系地址528/5/70 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBETEK
企业英文名称GLOBETEK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址528/5/70 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84987003902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847490矿物加工机零件
401693非泡沫橡胶密封件
841490泵及压缩机零件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
400911硫化橡胶管
730490无缝钢管

出口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
848330轴承座
848210滚珠轴承
848360离合器联轴器
848490垫片套装
848420机械密封件
400922金属增强橡胶管
731815钢铁螺钉螺栓
841221液压直线马达
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$698.4K
中国11$601.0K
法国4$43.1K
德国2$8.0K
加拿大1$6.9K
马来西亚3$5.8K
英国1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚40$3.56M
中国1$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loesche Energy Systems Ltd.中国5$487.3K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Loesche Energy Systems Ltd.英国2$400.8K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Loesche Energy Systems India Private Ltd.印度1$296.9K矿物粉碎机、矿物加工机零件
Union Industrial Trade Co., Ltd.中国1$45.8K泵及压缩机零件、其他风扇
Castanet S.A.法国4$43.1K泵及压缩机零件、钢铁弹簧
Jintongling Technology Group Co., Ltd.中国1$37.8K泵及压缩机零件、其他风扇
c9fda471fbd4115643a718df5d7923442$18.8K
Nantong Dorich International Co., Ltd.中国3$15.1K泵及压缩机零件、其他塑料制品
DB Noise Reduction Inc.加拿大1$6.9K其他塑料制品
Products (Thailand) Co., Ltd.泰国1$5.0K合金钢管材

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚37$3.42M泵及压缩机零件、轴承座
SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY SERVICES马来西亚1$134.4K其他胶粘剂、其他硫化橡胶制品
Loesche Energy Systems Ltd.英国1$18.8K非泡沫橡胶密封件、矿物粉碎机
Smarrt Distributors Energy Service马来西亚1$672钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08钢铁弹簧CASTANET SA法国$348
2026-04-08钢铁弹簧CASTANET SA法国$348
2026-04-07机械密封件CASTANET SA法国$269
2026-04-07钢铁弹簧CASTANET SA法国$348
2026-04-07机械密封件CASTANET SA法国$4.9K
2026-04-07机械密封件CASTANET SA法国$4.3K
2026-04-07机械密封件CASTANET SA法国$4.3K
2026-04-07钢铁弹簧CASTANET SA法国$348
2026-04-07机械密封件CASTANET SA法国$269
2026-04-07机械密封件CASTANET SA法国$4.9K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10泵及压缩机零件SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$4.9K
2026-04-10钢铁螺钉螺栓SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$7
2026-04-10其他塑料制品SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$374
2026-04-10螺纹螺母SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$3.6K
2026-04-10离合器联轴器SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$46.1K
2026-04-10非螺纹垫圈SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$320
2026-04-10泵及压缩机零件SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$4.9K
2026-04-10其他钢铁制品SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$368
2026-04-10其他钢铁非螺纹件SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$656
2026-04-10轴承座SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY马来西亚$75

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Globetek Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →