Globetek Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBETEK
24
进口笔数
40
出口笔数
$1.37M
进口金额
$3.58M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-10
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316924784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN916S6QC |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | 528/5/70 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBETEK |
| 企业英文名称 | GLOBETEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 528/5/70 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84987003902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $698.4K |
| 中国 | 11 | $601.0K |
| 法国 | 4 | $43.1K |
| 德国 | 2 | $8.0K |
| 加拿大 | 1 | $6.9K |
| 马来西亚 | 3 | $5.8K |
| 英国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 40 | $3.56M |
| 中国 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loesche Energy Systems Ltd. | 中国 | 5 | $487.3K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Loesche Energy Systems Ltd. | 英国 | 2 | $400.8K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Loesche Energy Systems India Private Ltd. | 印度 | 1 | $296.9K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Union Industrial Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.8K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Castanet S.A. | 法国 | 4 | $43.1K | 泵及压缩机零件、钢铁弹簧 |
| Jintongling Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| c9fda471fbd4115643a718df5d792344 | 2 | $18.8K | ||
| Nantong Dorich International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| DB Noise Reduction Inc. | 加拿大 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品 |
| Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.0K | 合金钢管材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | 37 | $3.42M | 泵及压缩机零件、轴承座 |
| SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY SERVICES | 马来西亚 | 1 | $134.4K | 其他胶粘剂、其他硫化橡胶制品 |
| Loesche Energy Systems Ltd. | 英国 | 1 | $18.8K | 非泡沫橡胶密封件、矿物粉碎机 |
| Smarrt Distributors Energy Service | 马来西亚 | 1 | $672 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢铁弹簧 | CASTANET SA | 法国 | $348 |
| 2026-04-08 | 钢铁弹簧 | CASTANET SA | 法国 | $348 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | CASTANET SA | 法国 | $269 |
| 2026-04-07 | 钢铁弹簧 | CASTANET SA | 法国 | $348 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | CASTANET SA | 法国 | $4.9K |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | CASTANET SA | 法国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | CASTANET SA | 法国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 钢铁弹簧 | CASTANET SA | 法国 | $348 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | CASTANET SA | 法国 | $269 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | CASTANET SA | 法国 | $4.9K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 泵及压缩机零件 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $7 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $374 |
| 2026-04-10 | 螺纹螺母 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 离合器联轴器 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $46.1K |
| 2026-04-10 | 非螺纹垫圈 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $320 |
| 2026-04-10 | 泵及压缩机零件 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $368 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁非螺纹件 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $656 |
| 2026-04-10 | 轴承座 | SMARRT DISTRIBUTOR ENERGY ENERGY | 马来西亚 | $75 |