Hoang Phuc Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA HOàNG PHúC
111
进口笔数
5
出口笔数
$82.7K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2023-08-07
最近出口
53
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315555598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5WG1MW |
| 成立日期 | 2019-03-09 |
| 联系地址 | 173/13 Đường Số 28, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842822453039 |
| 邮箱 | sales2@hoangphucvn.com |
| 传真 | +842822453039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $21.5K |
| 意大利 | 19 | $15.1K |
| 中国 | 16 | $12.3K |
| 中国台湾 | 17 | $12.1K |
| 美国 | 10 | $5.7K |
| 捷克 | 4 | $3.0K |
| 罗马尼亚 | 4 | $2.7K |
| 瑞典 | 1 | $2.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.7K |
| 法国 | 3 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.3K |
| 意大利 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aircom Pneumatic GmbH | 德国 | 6 | $5.9K | 减压阀、阀门龙头 |
| HONTKO CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $5.7K | 其他测量仪器、计量计数器 |
| CAI Electric S.r.l. | 意大利 | 7 | $5.3K | 其他电气开关、光敏半导体二极管 |
| TOUGU DENKI INDUSTRY CORP. | 中国台湾 | 4 | $3.8K | 电力控制板、750W以下直流电机 |
| Intertech Handels GmbH | 德国 | 4 | $3.4K | 计量计数器、其他电路开关装置 |
| Protek Teknik Elektrik Ticaret ve Sanayi Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $3.3K | 计量计数器、其他测量仪器 |
| Jet Systems GmbH | 德国 | 4 | $2.7K | 液体气体测量仪 |
| Eurotec Antriebszubehör GmbH | 德国 | 4 | $1.8K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Comercial Andaluza De Tecnicas Y Suministros S.L. | 西班牙 | 4 | $1.6K | 阀门龙头、发动机零件 |
| Forsentek Co., Ltd. | 中国 | 5 | $525 | 其他测量仪器、集成电路放大器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Epistolio S.r.l. | 意大利 | 1 | $500 | 阀门龙头、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | EMOTECH SDN BHD | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | EMOTECH SDN BHD | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 阀门龙头 | CS FLUID POWER CO LTD | 中国台湾 | $355 |
| 2026-02-06 | 液体流量计 | GUANGZHOU SR INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $819 |
| 2026-01-26 | 液体流量计 | CAI ELECTRIC S.R.L | 意大利 | $140 |
| 2026-01-26 | 光敏半导体二极管 | TOUGU DENKI INDUSTRY CORP. | 中国台湾 | $270 |
| 2026-01-26 | 贱金属配件 | TOUGU DENKI INDUSTRY CORP. | 中国台湾 | $70 |
| 2026-01-14 | 阀门零件 | Eatec S.r.l. a Socio Unico | 中国 | $174 |
| 2026-01-14 | 阀门零件 | Eatec S.r.l. a Socio Unico | 中国 | $221 |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | HUIZHOU DENGFENG TECHNOLOGY CO LTD | 匈牙利 | $219 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 压力测量仪 | EPISTOLIO S.R.L. | 意大利 | $500 |
| 2023-06-05 | 静止变流器 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-01 | 静止变流器 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-04 | 阀门龙头 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $196 |
| 2023-04-04 | 自动控制仪器 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $417 |
| 2023-04-04 | 压力测量仪 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-04-04 | 液压气压阀门 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $100 |
| 2023-04-04 | 液压气压阀门 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-03-31 | 阀门龙头 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $194 |
| 2023-03-31 | 液压气压阀门 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $99 |