GTSC Cyber Security Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AN NINH MạNG QUốC GIA VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109914530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY631MX |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà CT2 Tràng An Complex, số 1 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN NINH MẠNG QUỐC GIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NATIONAL CYBER SECURITY TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà CT2 Tràng An Complex, số 1 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842485888000 |
| 邮箱 | info@ncsgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $994.7K |
| 美国 | 1 | $613.5K |
| 新加坡 | 1 | $112.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D2P ASIA PTE LTD | 中国台湾 | 1 | $994.7K | 通信设备、绝缘电线 |
| fe4fc1ce24d53faec5674ea375e8310d | 1 | $613.5K | ||
| DATAEXPERT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $112.0K | 数据处理机、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备 | BTG ASIA CO LTD | 美国 | $379.5K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | BTG ASIA CO LTD | 美国 | $234.0K |
| 2024-01-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAEXPERT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $19.5K |
| 2024-01-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAEXPERT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $32.0K |
| 2024-01-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAEXPERT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $52.5K |
| 2024-01-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAEXPERT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2023-06-15 | 通信设备 | D2P ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $48.9K |
| 2023-06-15 | 通信设备 | D2P ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $945.8K |