Rapid Global Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU RAPID
10
进口笔数
3
出口笔数
$224.3K
进口金额
$241.5K
出口金额
2026-07-04
最近进口
2024-11-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110504627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD3JUB4 |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà Time Tower, số 35 Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU RAPID |
| 企业英文名称 | RAPID GLOBAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0946092286 |
| 邮箱 | them181286@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845210 | 家用缝纫机 |
| 940511 | LED灯具 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 853670 | 光纤连接器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $148.1K |
| 中国 | 4 | $76.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $241.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speech Technology Center Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $99.6K | 8471机器零件、通信设备 |
| Yiwu Raza Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.1K | 真空瓶及零件、自粘塑料片 |
| Global Trading (FZC) | 俄罗斯 | 1 | $48.5K | 通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nextechno Gen Private Ltd. | 印度 | 2 | $129.5K | 光纤连接器、其他媒体 |
| Trinexia DMCC | 阿联酋 | 1 | $112.0K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 真空瓶及零件 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-04 | 塑纺容器 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-04 | 自粘塑料片 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-04 | 钢铁制非电器零件 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-04 | 钢制编织带 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-04 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-04 | 扫帚刷子 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-04 | LED照明装置 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-04 | 电热器具零件 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-04 | 125W以下风扇 | YIWU RAZA IMPORT & EXPORT CO LIMITED | — | $0 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 其他媒体 | Nextechno Gen Private Ltd. | 印度 | $48.0K |
| 2024-11-08 | 通信设备 | Nextechno Gen Private Ltd. | 印度 | $77.0K |
| 2024-03-05 | 通信设备 | Trinexia DMCC | 印度 | $112.0K |