Dai Viet Hydraulic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Lực Đại Việt
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311752588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SHER17 |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | 195 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY LỰC ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET HYDRAULIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0908409171 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handok Hydraulic Co. | 韩国 | 2 | $23.4K | 泵零件、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 轴承座 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $189 |
| 2024-05-06 | 泵零件 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $146 |
| 2024-05-06 | 泵零件 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $228 |
| 2024-05-06 | 轴承座 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $19 |
| 2024-05-06 | 泵零件 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $106 |
| 2024-05-06 | 泵零件 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $25 |
| 2024-05-06 | 发动机泵 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $971 |
| 2024-05-06 | 泵零件 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $143 |
| 2024-05-06 | 泵零件 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $302 |
| 2024-05-06 | 轴承座 | HANDOK HYDRAULIC CO | 韩国 | $72 |