Mondelez Kinh Do Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,194 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MONDELEZ KINH Đô VIệT NAM

2,194
进口笔数
915
出口笔数
$89.21M
进口金额
$28.13M
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-12-30
最近出口
149
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.50M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.32M · 31 笔出口 $619.6K · 11 笔2023-09进口 $2.57M · 60 笔出口 $781.6K · 27 笔2023-10进口 $2.72M · 85 笔出口 $999.5K · 30 笔2023-11进口 $2.04M · 68 笔出口 $1.24M · 21 笔2023-12进口 $1.68M · 54 笔出口 $1.44M · 26 笔2024-01进口 $2.04M · 56 笔出口 $667.8K · 21 笔2024-02进口 $1.39M · 37 笔出口 $279.0K · 12 笔2024-03进口 $1.64M · 44 笔出口 $479.4K · 26 笔2024-04进口 $1.86M · 46 笔出口 $641.5K · 29 笔2024-05进口 $2.25M · 63 笔出口 $723.0K · 26 笔2024-06进口 $1.52M · 46 笔出口 $606.5K · 22 笔2024-07进口 $2.98M · 68 笔出口 $552.9K · 23 笔2024-08进口 $2.75M · 74 笔出口 $968.8K · 35 笔2024-09进口 $2.44M · 66 笔出口 $659.5K · 29 笔2024-10进口 $3.22M · 79 笔出口 $676.7K · 29 笔2024-11进口 $3.04M · 74 笔出口 $519.0K · 26 笔2024-12进口 $2.20M · 60 笔出口 $547.7K · 24 笔2025-01进口 $3.50M · 42 笔出口 $422.6K · 18 笔2025-02进口 $2.58M · 55 笔出口 $701.2K · 25 笔2025-03进口 $3.50M · 59 笔出口 $620.0K · 26 笔2025-04进口 $2.26M · 50 笔出口 $527.4K · 21 笔2025-05进口 $2.67M · 62 笔出口 $605.7K · 20 笔2025-06进口 $2.83M · 58 笔出口 $632.3K · 28 笔2025-07进口 $2.38M · 59 笔出口 $641.4K · 19 笔2025-08进口 $2.22M · 70 笔出口 $804.2K · 26 笔2025-09进口 $3.47M · 69 笔出口 $754.9K · 24 笔2025-10进口 $3.49M · 85 笔出口 $848.4K · 23 笔2025-11进口 $2.91M · 71 笔出口 $587.5K · 26 笔2025-12进口 $2.71M · 68 笔出口 $550.2K · 20 笔2026-01进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.32M · 31 笔出口 $619.6K · 11 笔2023-09进口 $2.57M · 60 笔出口 $781.6K · 27 笔2023-10进口 $2.72M · 85 笔出口 $999.5K · 30 笔2023-11进口 $2.04M · 68 笔出口 $1.24M · 21 笔2023-12进口 $1.68M · 54 笔出口 $1.44M · 26 笔2024-01进口 $2.04M · 56 笔出口 $667.8K · 21 笔2024-02进口 $1.39M · 37 笔出口 $279.0K · 12 笔2024-03进口 $1.64M · 44 笔出口 $479.4K · 26 笔2024-04进口 $1.86M · 46 笔出口 $641.5K · 29 笔2024-05进口 $2.25M · 63 笔出口 $723.0K · 26 笔2024-06进口 $1.52M · 46 笔出口 $606.5K · 22 笔2024-07进口 $2.98M · 68 笔出口 $552.9K · 23 笔2024-08进口 $2.75M · 74 笔出口 $968.8K · 35 笔2024-09进口 $2.44M · 66 笔出口 $659.5K · 29 笔2024-10进口 $3.22M · 79 笔出口 $676.7K · 29 笔2024-11进口 $3.04M · 74 笔出口 $519.0K · 26 笔2024-12进口 $2.20M · 60 笔出口 $547.7K · 24 笔2025-01进口 $3.50M · 42 笔出口 $422.6K · 18 笔2025-02进口 $2.58M · 55 笔出口 $701.2K · 25 笔2025-03进口 $3.50M · 59 笔出口 $620.0K · 26 笔2025-04进口 $2.26M · 50 笔出口 $527.4K · 21 笔2025-05进口 $2.67M · 62 笔出口 $605.7K · 20 笔2025-06进口 $2.83M · 58 笔出口 $632.3K · 28 笔2025-07进口 $2.38M · 59 笔出口 $641.4K · 19 笔2025-08进口 $2.22M · 70 笔出口 $804.2K · 26 笔2025-09进口 $3.47M · 69 笔出口 $754.9K · 24 笔2025-10进口 $3.49M · 85 笔出口 $848.4K · 23 笔2025-11进口 $2.91M · 71 笔出口 $587.5K · 26 笔2025-12进口 $2.71M · 68 笔出口 $550.2K · 20 笔2026-01进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700599641
企查查编码QVNTD15K2J
成立日期2015-06-30
联系地址Số 26 VSIP, đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MONDELEZ KINH ĐÔ VIỆT NAM
企业英文名称MONDELEZ KINH DO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26 VSIP, đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa liên quan ngành sản xuất, kinh doanh bánh kẹo. - Dịch vụ quản lý dự án khác ngoài xây dựng. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 70200 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+842743767618
邮箱customercare.mkd@mdlz.com
传真+842743767617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,581.3164亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
190590其他食品制剂
330210食品香料
210390混合调味料
180620含可可食品>2kg
040891干制禽蛋
180500无糖可可粉
180690其他含可可食品
190532华夫饼威化饼
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂
190540烤面包制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392329非乙烯塑料袋
170290其他糖混合物
180690其他含可可食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚532$32.90M
印度尼西亚508$27.42M
印度283$11.07M
中国262$7.20M
新加坡297$3.49M
美国86$1.28M
法国38$1.28M
韩国11$819.0K
瑞士26$561.4K
丹麦4$507.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡284$8.97M
马来西亚137$6.38M
泰国95$2.93M
菲律宾178$2.91M
柬埔寨24$2.22M
越南55$1.81M
中国台湾60$1.52M
中国香港47$1.03M
韩国9$207.2K
阿联酋7$109.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mondelez International AMEA Pte. Ltd.新加坡513$34.47M甜饼干、其他食品制剂
Oriental Food Industries Sdn. Bhd.马来西亚204$21.77M其他食品制剂、甜饼干
Ovobel Foods Ltd.印度95$5.85M干制禽蛋、干蛋黄
Barry Callebaut Cocoa & Chocolate Ingredients India印度85$2.90M含可可食品>2kg、糖果
Barry Callebaut Cocoa Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡58$2.50M无糖可可粉、可可脂油
Western Refrigeration Pvt. Ltd.印度80$1.53M冷藏家具、制冷设备零件
T. Hasegawa Flavours (Kuala Lumpur) Sdn. Bhd.马来西亚95$1.01M食品香料、混合调味料
Shandong Lianmeng International Trade Co., Ltd.中国54$653.2K甘露醇、维生素C及衍生物
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡105$555.2K食品香料、工业用芳香物质
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.110$519.4K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mondelez International AMEA Pte. Ltd.新加坡776$26.21M其他食品制剂、甜饼干
Mondelez Philippines, Inc.菲律宾65$1.56M其他食品制剂、甜饼干
BIRC International Resources Corp.菲律宾31$335.2K烤面包制品、甜饼干
Syntegon Technology India Private Ltd.印度5$2.9K机械零件、其他塑料制品
Mondelez Malaysia Sales Sdn. Bhd.马来西亚6$841瓦楞纸箱、甜饼干
Mondelez International (Thailand) Co., Ltd.泰国15$8042公斤以下巧克力、瓦楞纸箱
Mondelez Schweiz GmbH德国2$800其他石制品、非农用喷雾器具
PT Pandulogistics印度尼西亚2$480其他食品制剂
MONDELEZ TAIWAN LTD中国台湾2$334其他食品制剂
Samwoo Automation Inc.韩国2$198其他食品制剂、其他含可可食品

近期贸易明细

进口(共 2,194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13干制禽蛋OVOBEL FOODS LTD印度$33.8K
2026-01-29干制禽蛋SKM EGG PRODUCTS EXPORT INDIA LTD印度$0
2026-01-27含可可食品>2kgBARRY CALLEBAUT COCOA & CHOCOLATE INGREDIENTS INDI印度$0
2026-01-10含可可食品>2kgBARRY CALLEBAUT COCOA & CHOCOLATE INGREDIENTS INDI印度$50.7K
2025-12-31食品香料T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD.马来西亚$4.0K
2025-12-31其他单一果蔬汁CHAUCER FOODS HONG KONG LTD中国$818
2025-12-302公斤以下巧克力MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$72.7K
2025-12-30其他含可可食品MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$7.6K
2025-12-302公斤以下巧克力MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$7.8K
2025-12-302公斤以下巧克力MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$19.4K

出口(共 915)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30甜饼干MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$34.0K
2025-12-30华夫饼威化饼MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$4.3K
2025-12-30甜饼干MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$4.1K
2025-12-30甜饼干MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$5.7K
2025-12-30华夫饼威化饼MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$16.4K
2025-12-30甜饼干MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$18.3K
2025-12-30甜饼干MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$2.6K
2025-12-29华夫饼威化饼MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD新加坡$14.3K
2025-12-29华夫饼威化饼MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD新加坡$3.8K
2025-12-27甜饼干MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD马来西亚$15.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mondelez Kinh Do Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →