BACH KHOA INVESTMENT GROUP CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư BáCH KHOA
2
进口笔数
1
出口笔数
$15.0K
进口金额
$3.8K
出口金额
2025-06-02
最近进口
2023-05-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701642628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JR7YPF |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ BÁCH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842862528282 |
| 邮箱 | info@solarbks.com |
| 官网 | www.solarbks.com |
| 传真 | 0862811151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841861 | 热泵 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 910700 | 定时开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 热泵、制冷设备零件 |
| HAINING MUTEKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 太阳能热水器、温控处理零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 金属建筑配件 | HAINING MUTEKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $267 |
| 2025-06-02 | LED光伏照明装置 | HAINING MUTEKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-06-02 | 50-300升容器 | HAINING MUTEKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-02 | LED光伏照明装置 | HAINING MUTEKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-06-02 | 发光二极管灯具 | HAINING MUTEKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $588 |
| 2025-06-02 | LED光伏照明装置 | HAINING MUTEKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-05-07 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 电力控制板 | CONG TY TNHH GAIN LUCKY (VIET NAM) -3901166775 | 越南 | $935 |
| 2023-05-26 | 定时开关 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-05-26 | 铜合金管件 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $954 |
| 2023-05-26 | 光伏组件 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |