THANH SANG PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 聚丙烯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX - TM THàNH SANG
14
进口笔数
0
出口笔数
$151.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801320184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UWGJ1K |
| 成立日期 | 2016-09-07 |
| 联系地址 | Số 216 đường Bùi Thị Xuân, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM THÀNH SANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 216 đường Bùi Thị Xuân, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84901264883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $151.6K |
| 拉脱维亚 | 2 | $364 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 3 | $74.4K | 机器零件(非成圈)、8477机器零件 |
| SHANDONG TENGZHOU HUAMAO TEXTILE LTD | 中国 | 3 | $37.5K | 聚丙烯单丝纱、塑料管及配件 |
| SINOLEN HONGKONG LTD | 中国 | 1 | $18.2K | 聚酯高强力纱 |
| SUZHOU HENGLI CHEMICAL FIBRE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $13.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| HEBEI LONGSEW MACHINERY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| QINGDAO POLYFUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 其他焊接机、塑料管件 |
| HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、液压车辆千斤顶 |
| EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $290 | 金属测试机、非金属测试机 |
| STAREK SCIENTIFIC CO LTD (SCIKET) | 中国台湾 | 1 | $252 | 钢铁容器<50升 |
| STAREK SCIENTIFIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $112 | 其他实验室玻璃器皿、其他眼镜 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 其他焊接机 | QINGDAO POLYFUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-08 | 焊接钢链 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $318 |
| 2025-01-08 | 焊接钢链 | HANGZHOU SUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $976 |
| 2024-12-30 | 非金属测试机 | EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $290 |
| 2024-12-20 | 其他缝纫机零件 | HEBEI LONGSEW MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-20 | 其他橡胶带 | HEBEI LONGSEW MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2024-12-20 | 其他缝纫机零件 | HEBEI LONGSEW MACHINERY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $94 |
| 2024-12-20 | 其他缝纫机零件 | HEBEI LONGSEW MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-12-20 | 其他缝纫机零件 | HEBEI LONGSEW MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-20 | 其他缝纫机零件 | HEBEI LONGSEW MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $132 |