NASA System Integration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tích Hợp Hệ Thống Nasa
42
进口笔数
0
出口笔数
$5.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105902076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XNNYHQ |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | Số 285 đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG NASA |
| 企业英文名称 | NASA SYSTEM INTEGRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 285 đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02432222526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $5.85M |
| 印度 | 6 | $129.5K |
| 荷兰 | 1 | $592 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $5.80M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| TEJAS NETWORKS LIMITED | 印度 | 4 | $121.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| MUST Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| MUST ENERGY (GUANGDONG) TECH CO., LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| C Light Trading (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $10.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| VALIANT COMMUNICATIONS LIMITED | 印度 | 2 | $8.4K | 通信设备、电信仪器 |
| Shenzhen C Light Network Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| Shenzhen Soro Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Telefly Telecommunications Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 通信设备、其他电子IC |
| SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.8K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-17 | 通信设备 | SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $96 |