NASA System Integration Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tích Hợp Hệ Thống Nasa

42
进口笔数
0
出口笔数
$5.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $920 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $729.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $592 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $935 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $920 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $729.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $592 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $935 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105902076
企查查编码QVN0XNNYHQ
成立日期2012-05-28
联系地址Số 285 đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG NASA
企业英文名称NASA SYSTEM INTEGRATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 285 đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02432222526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
741980其他铜制品
854470绝缘电线
850131750W以下直流电机
850720铅酸蓄电池
851769其他通信设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$5.85M
印度6$129.5K
荷兰1$592

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国14$5.80M通信设备零件、通信设备零件
TEJAS NETWORKS LIMITED印度4$121.1K通信设备、通信设备零件
MUST Energy Technology Co., Ltd.中国1$12.5K静止变流器、变压器零件
MUST ENERGY (GUANGDONG) TECH CO., LTD中国1$12.4K静止变流器、电力控制板
C Light Trading (HK) Ltd.中国7$10.7K通信设备、通信设备零件
VALIANT COMMUNICATIONS LIMITED印度2$8.4K通信设备、电信仪器
Shenzhen C Light Network Communication Co., Ltd.中国1$4.2K通信设备零件、通信设备
Shenzhen Soro Electronics Co., Ltd.中国1$3.5K静止变流器、变压器零件
Telefly Telecommunications Equipment Co., Ltd.中国3$3.4K通信设备、其他电子IC
SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国香港2$2.8K通信设备零件、通信设备

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$96
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$96
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$96
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$528
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$96
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$96
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$160
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$96
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$768
2026-04-17通信设备SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD中国$96

相关企业 · 同类产品

NASA System Integration Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →