WIINVENT TECHNOLOGY & TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Thương Mại Wiinvent
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104279966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDYQTM9 |
| 成立日期 | 2009-11-30 |
| 联系地址 | Số 6, Ngõ 94/32 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI WIINVENT |
| 企业英文名称 | WIINVENT TECHNOLOGY AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu văn phòng tầng 22 Tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84968381766 |
| 邮箱 | info@wiinvent.tv |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MyTech International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 贱金属锁具零件 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-16 | 贱金属锁具零件 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | MYTECH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |