Au Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ LạNH âU CHâU
6
进口笔数
0
出口笔数
$71.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301862528-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER54CDJ |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | 72 Đại lộ Độc Lập, KCN Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ LẠNH ÂU CHÂU |
| 企业英文名称 | BRANCH OF AU CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 72 Đại lộ Độc Lập, KCN Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02743766500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 870210 | 柴油客车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.8K |
| 德国 | 1 | $14.5K |
| 丹麦 | 1 | $6.9K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Rebest Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 数控金属成形机、可互换冲压工具 |
| DDM (Shanghai) Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 数控金属成形机、冷轧机 |
| Condair Global Sales AG | 德国 | 1 | $14.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Hengst Air Filtration Denmark A/S | 丹麦 | 1 | $6.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Tianjin Freya Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 750W以下交流电机、阀门龙头 |
| Chi Nhanh Cong Ty TNHH Ky Nghe Lanh Au Chau | 越南 | 1 | $2.7K | 柴油客车 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 柴油客车 | CHI NHANH CONG TY TNHH KY NGHE LANH AU CHAU | 韩国 | $2.7K |
| 2025-03-03 | 数控金属成形机 | NANTONG REBEST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-08-23 | 小功率交流电机 | TIANJIN FREYA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-04 | 气体过滤机械 | HENGST AIR FILTRATION DENMARK A | 丹麦 | $6.9K |
| 2023-11-09 | 自动电阻焊机 | DDM (SHANGHAI) INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-11-09 | 其他制冷设备 | DDM (SHANGHAI) INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-25 | 温控处理设备 | CONDAIR GLOBAL SALES AG | 德国 | $14.5K |