GSA Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GSA VIệT NAM

340
进口笔数
1
出口笔数
$4.33M
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-06-25
最近出口
46
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $258.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $275.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $190.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.9K · 8 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-07进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $258.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $275.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $190.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.9K · 8 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-07进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5801408142
企查查编码QVN58YADN1
成立日期2019-06-26
联系地址Số 14, Đường 3 tháng 4, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GSA VIỆT NAM
企业英文名称GSA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, Đường 3 tháng 4, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84912446134
邮箱salesdalat@freshstudio.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
270300泥炭
010690其他活动物
120799其他含油籽仁
391910自粘塑料卷
010641活蜜蜂
560790其他绳缆
848110减压阀
732620钢铁丝制品
070110种用马铃薯

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度119$2.88M
荷兰117$629.8K
法国39$416.8K
塞浦路斯9$160.0K
爱沙尼亚10$95.5K
中国14$60.9K
秘鲁8$33.3K
英国3$21.0K
中国台湾3$6.4K
泰国7$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semillas Fito India Private Ltd.印度104$2.85M蔬菜种子
Kekkila B.V. de Lier荷兰35$233.5K泥炭、其他化学制剂
Elysee Irrigation Ltd.塞浦路斯9$160.0K塑料管件、减压阀
Gautier Semences法国34$144.7K蔬菜种子、其他播种种子
Brinkman International B.V.荷兰15$125.1K其他塑料制品、塑料管件
Efal Chemical Industries Ltd.荷兰9$88.1K其他含油籽仁
Koppert B.V.荷兰37$45.0K其他活昆虫、其他活动物
Nunhems Netherlands荷兰17$26.6K蔬菜种子、其他播种种子
Nunhems India Private Ltd.印度8$14.6K蔬菜种子、瓜子
Musashino Seed Co., Ltd.日本8$3.9K蔬菜种子、其他播种种子

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ace Aquatec Ltd.英国1$13.3K其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29泥炭KEKKILA-BVB OY爱沙尼亚$2.6K
2026-04-29蔬菜种子EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD秘鲁$1.6K
2026-04-29蔬菜种子EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD秘鲁$1.1K
2026-04-29蔬菜种子EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD秘鲁$2.7K
2026-04-29蔬菜种子EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD秘鲁$1.6K
2026-04-29蔬菜种子EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD秘鲁$1.1K
2026-04-29泥炭KEKKILA-BVB OY爱沙尼亚$3.3K
2026-04-29泥炭KEKKILA-BVB OY爱沙尼亚$2.6K
2026-04-29蔬菜种子EFAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD秘鲁$2.7K
2026-04-29泥炭KEKKILA-BVB OY爱沙尼亚$3.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25其他功能机器ACE AQUATEC LTD英国$13.3K

相关企业 · 同类产品

GSA Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →