VSAN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VSAN
5
进口笔数
0
出口笔数
$109.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201978920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EFSQRH |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | Số 19/152 Phủ Thượng Đoạn, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VSAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/152 Phủ Thượng Đoạn, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84936882592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $106.8K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Windo Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 钢铁螺钉螺栓、黄铜管 |
| Global Shinhwa Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 1kg以下胶粘剂 | GLOBAL SHINHWA CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-04-24 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-04-24 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-24 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-04-24 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-04-24 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-24 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-04-24 | 螺纹螺母 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-24 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $233 |
| 2025-04-24 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $19 |