PHUOC TIEN TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Phước Tiến
28
进口笔数
0
出口笔数
$90.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311990504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6SS2J9 |
| 成立日期 | 2012-10-03 |
| 联系地址 | Số 134/13A Trần Bá Giao, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHƯỚC TIẾN |
| 企业英文名称 | PHUOC TIEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134/13A Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842839840732 |
| 邮箱 | info@phuoctien.org |
| 官网 | www.phuoctien.org |
| 传真 | 0839840732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 910400 | 车辆仪表钟 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $51.4K |
| 意大利 | 4 | $14.8K |
| 日本 | 1 | $9.4K |
| 法国 | 2 | $9.0K |
| 印度 | 5 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 3 | $974 |
| 捷克 | 1 | $275 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIEMENS ENERGY LTD CO | 中国 | 1 | $20.8K | 高压电涌抑制器、高压开关 |
| GUIYANG MINSHENG MACHINERY & EQUIPMENT INC | 中国 | 3 | $18.8K | 通信设备、750W以下直流电机 |
| GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $11.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| DAIHEN CORP | 日本 | 1 | $9.4K | 焊接机零件、工业机器人 |
| PXL SEALS | 法国 | 1 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| GUIZHOU MEC INC | 中国 | 2 | $4.7K | 不可调扳手、滑轮飞轮 |
| YASPRO ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 其他电气开关、静止变流器 |
| POWER STATIONS EQUIPMENT MANAGEMENT & SUPPLY | 法国 | 1 | $3.7K | 处理器及控制器 |
| JIANGSU SFERE ELECTRIC CO. | 中国 | 1 | $3.2K | 电测仪表 |
| SIGNALS & SYSTEMS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $1.8K | 其他电气设备、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 陶瓷绝缘子 | DAIHEN CORP | 日本 | $9.4K |
| 2026-03-03 | 高压继电器 | MICROELETTRICA SCIENTIFICA S.P.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 组合测量仪器 | Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | $397 |
| 2025-12-24 | 处理器及控制器 | POWER STATIONS EQUIPMENT MANAGEMENT & SUPPLY | 法国 | $3.7K |
| 2025-12-16 | 高压电涌抑制器 | GUIZHOU MEC INC | 中国 | $67 |
| 2025-12-16 | 电测仪表 | GUIZHOU MEC INC | 中国 | $143 |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | GUIZHOU MEC INC | 中国 | $125 |
| 2025-12-16 | 磁铁及零件 | EU AUTOMATION | 德国 | $395 |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | GUIZHOU MEC INC | 中国 | $142 |
| 2025-12-16 | LED照明装置 | GUIZHOU MEC INC | 中国 | $45 |