Pure Group Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,137 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PURE GROUP

157
进口笔数
1,137
出口笔数
$782.9K
进口金额
$7.23M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
29
供应商数
691
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2023-11进口 $9.1K · 3 笔出口 $98.1K · 3 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-03进口 $36.2K · 5 笔出口 $66.1K · 18 笔2024-04进口 $22.4K · 3 笔出口 $177.4K · 24 笔2024-05进口 $25.5K · 4 笔出口 $208.6K · 28 笔2024-06进口 $41.9K · 4 笔出口 $98.7K · 23 笔2024-07进口 $29.5K · 5 笔出口 $273.0K · 29 笔2024-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $130.5K · 30 笔2024-09进口 $18.6K · 4 笔出口 $199.7K · 24 笔2024-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $241.2K · 28 笔2024-11进口 $16.7K · 3 笔出口 $227.6K · 26 笔2024-12进口 $24.4K · 5 笔出口 $143.9K · 20 笔2025-01进口 $14.8K · 2 笔出口 $271.7K · 26 笔2025-02进口 $27.7K · 5 笔出口 $138.5K · 19 笔2025-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $300.2K · 35 笔2025-04进口 $19.3K · 5 笔出口 $210.6K · 31 笔2025-05进口 $2.4K · 4 笔出口 $195.8K · 43 笔2025-06进口 $21.7K · 3 笔出口 $220.1K · 36 笔2025-07进口 $33.2K · 9 笔出口 $260.1K · 31 笔2025-08进口 $14.8K · 3 笔出口 $147.0K · 39 笔2025-09进口 $29.1K · 6 笔出口 $208.3K · 25 笔2025-10进口 $28.0K · 6 笔出口 $343.9K · 35 笔2025-11进口 $10.4K · 3 笔出口 $178.4K · 35 笔2025-12进口 $25.8K · 6 笔出口 $296.0K · 46 笔2026-01进口 $34.4K · 8 笔出口 $260.6K · 33 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $221.9K · 29 笔2026-03进口 $28.4K · 4 笔出口 $248.4K · 68 笔2026-04进口 $33.8K · 6 笔出口 $384.0K · 85 笔2026-05进口 $16.9K · 3 笔出口 $322.8K · 69 笔2026-06进口 $23.8K · 6 笔出口 $273.8K · 66 笔2026-07进口 $11.8K · 6 笔出口 $293.0K · 94 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2023-11进口 $9.1K · 3 笔出口 $98.1K · 3 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-03进口 $36.2K · 5 笔出口 $66.1K · 18 笔2024-04进口 $22.4K · 3 笔出口 $177.4K · 24 笔2024-05进口 $25.5K · 4 笔出口 $208.6K · 28 笔2024-06进口 $41.9K · 4 笔出口 $98.7K · 23 笔2024-07进口 $29.5K · 5 笔出口 $273.0K · 29 笔2024-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $130.5K · 30 笔2024-09进口 $18.6K · 4 笔出口 $199.7K · 24 笔2024-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $241.2K · 28 笔2024-11进口 $16.7K · 3 笔出口 $227.6K · 26 笔2024-12进口 $24.4K · 5 笔出口 $143.9K · 20 笔2025-01进口 $14.8K · 2 笔出口 $271.7K · 26 笔2025-02进口 $27.7K · 5 笔出口 $138.5K · 19 笔2025-03进口 $2.9K · 3 笔出口 $300.2K · 35 笔2025-04进口 $19.3K · 5 笔出口 $210.6K · 31 笔2025-05进口 $2.4K · 4 笔出口 $195.8K · 43 笔2025-06进口 $21.7K · 3 笔出口 $220.1K · 36 笔2025-07进口 $33.2K · 9 笔出口 $260.1K · 31 笔2025-08进口 $14.8K · 3 笔出口 $147.0K · 39 笔2025-09进口 $29.1K · 6 笔出口 $208.3K · 25 笔2025-10进口 $28.0K · 6 笔出口 $343.9K · 35 笔2025-11进口 $10.4K · 3 笔出口 $178.4K · 35 笔2025-12进口 $25.8K · 6 笔出口 $296.0K · 46 笔2026-01进口 $34.4K · 8 笔出口 $260.6K · 33 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $221.9K · 29 笔2026-03进口 $28.4K · 4 笔出口 $248.4K · 68 笔2026-04进口 $33.8K · 6 笔出口 $384.0K · 85 笔2026-05进口 $16.9K · 3 笔出口 $322.8K · 69 笔2026-06进口 $23.8K · 6 笔出口 $273.8K · 66 笔2026-07进口 $11.8K · 6 笔出口 $293.0K · 94 笔

工商档案

企业注册号0108435856
企查查编码QVN17KCCH1
成立日期2018-09-18
联系地址Tầng 1, số nhà 81, ngõ 35 phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PURE GROUP
企业英文名称PURE GROUP PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Thành Lợi 5, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02432055234
邮箱info@charmlash.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540419其他单丝
540249合成单丝纱
3506101kg以下胶粘剂
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
540490合成纤维扁条
540269合成单丝纱线
670419合成假发制品
481920非瓦楞折叠盒
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
820320钳子镊子
670490其他毛发制品
330499其他护肤品
330510洗发剂
340130皮肤清洁剂
48194040厘米以下纸袋
330590其他护发品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国125$742.2K
中国14$20.8K
越南11$14.0K
巴基斯坦4$5.7K
加拿大1$120
法国2$117

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰134$1.64M
阿联酋36$836.8K
美国66$577.6K
保加利亚27$498.6K
匈牙利74$439.3K
乌克兰13$355.6K
越南18$235.5K
英国48$137.8K
意大利53$122.7K
芬兰16$122.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Young H & B Co., Ltd.韩国55$483.0K其他单丝、合成单丝纱
Hylon Corp.韩国41$214.2K其他单丝、弹性单丝
EFCO马来西亚23$23.5K10公斤以下便携电脑、1kg以下胶粘剂
SHIN YOUNG H B CO.,LTD2$17.8K其他单丝
BORA INDUSTRIAL CO.,LTD.韩国6$9.7K自粘塑料卷
Vitalia Partners, S.L.越南2$6.4K合成假发制品
Guangdong Qianchen Biotechnology Co., Ltd.中国2$5.7K其他单丝、密封光束灯
Sams Industries巴基斯坦2$5.2K修甲套装、钳子镊子
Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.俄罗斯3$1.3K其他塑料制品、静止变流器
DST Vina Co., Ltd.越南2$694自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 691)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aleksandra Krzyzanska Sabrija波兰37$1.11M合成假发制品、1kg以下胶粘剂
Ocean Planet Ltd.保加利亚15$470.4K合成假发制品
Thunderbolt General Trading阿联酋15$334.4K合成假发制品、其他单丝
LBLA Beauty, LLC美国19$328.4K合成假发制品、其他医疗器具
Beauty 303 Kft匈牙利9$128.8K合成假发制品、其他毛发制品
Best Beauty Kft匈牙利16$110.9K合成假发制品、其他护发品
RKP Kft.匈牙利16$82.4K合成假发制品、钳子镊子
Lash Pl波兰8$81.9K合成假发制品、1kg以下胶粘剂
Luxury Eye Europe Kft匈牙利10$54.0K合成假发制品
Severna Kft匈牙利9$15.7K合成假发制品

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311kg以下胶粘剂EFCO韩国$298
2026-07-311kg以下胶粘剂EFCO韩国$690
2026-07-31其他钢铁制品EFCO韩国$0
2026-07-29其他钢铁制品EFCO韩国$6
2026-07-291kg以下胶粘剂EFCO韩国$2.2K
2026-07-26自粘塑料卷BORA INDUSTRIAL CO.,LTD.韩国$265
2026-07-26自粘塑料卷BORA INDUSTRIAL CO.,LTD.韩国$265
2026-07-26自粘塑料卷BORA INDUSTRIAL CO.,LTD.韩国$180
2026-07-18其他单丝Hylon Corp.韩国$440
2026-07-18其他单丝Hylon Corp.韩国$660

出口(共 1,137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合成假发制品Best Beauty Kft匈牙利$556
2026-07-31合成假发制品GLAM LASH - NATALIA KACZMAREK—$492
2026-07-31合成假发制品GLAM LASH - NATALIA KACZMAREK—$410
2026-07-31合成假发制品Justina Urboniene立陶宛$248
2026-07-31合成假发制品Justina Urboniene立陶宛$341
2026-07-31合成假发制品RKP Kft.—$519
2026-07-31合成假发制品Best Beauty Kft匈牙利$238
2026-07-31合成假发制品Best Beauty Kft匈牙利$40
2026-07-31合成假发制品Justina Urboniene立陶宛$372
2026-07-31合成假发制品Best Beauty Kft匈牙利$357

相关企业 · 同类产品

Pure Group Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →