Pure Group Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 907 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PURE GROUP
142
进口笔数
907
出口笔数
$730.4K
进口金额
$6.32M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
27
供应商数
541
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108435856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17KCCH1 |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Tầng 1, số nhà 81, ngõ 35 phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PURE GROUP |
| 企业英文名称 | PURE GROUP PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà MTA Building, Xóm Đông, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432055234 |
| 邮箱 | info@charmlash.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 112 | $695.5K |
| 中国 | 13 | $15.4K |
| 越南 | 11 | $14.0K |
| 巴基斯坦 | 3 | $5.3K |
| 加拿大 | 1 | $120 |
| 法国 | 2 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 124 | $1.44M |
| 阿联酋 | 33 | $800.4K |
| 美国 | 64 | $570.2K |
| 保加利亚 | 27 | $498.6K |
| 匈牙利 | 71 | $433.0K |
| 乌克兰 | 12 | $333.1K |
| 越南 | 18 | $235.5K |
| 英国 | 45 | $137.7K |
| 芬兰 | 15 | $122.1K |
| 意大利 | 46 | $119.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Young H & B Co., Ltd. | 越南 | 54 | $470.4K | 其他单丝、合成单丝纱 |
| Hylon Corp. | 韩国 | 36 | $190.9K | 其他单丝、弹性单丝 |
| EF Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $18.2K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| HYLON CORP | 韩国 | 3 | $17.7K | 其他单丝、弹性单丝 |
| Vitalia Partners, S.L. | 越南 | 2 | $6.4K | 合成假发制品 |
| Guangdong Qianchen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他单丝、密封光束灯 |
| SAMS Industries | 巴基斯坦 | 2 | $5.2K | 修甲套装、钳子镊子 |
| BORA INDUSTRIAL CO.,LTD. | 韩国 | 2 | $4.4K | 自粘塑料卷 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $1.3K | 摩托车及配件、非瓦楞折叠盒 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $694 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 541)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aleksandra Krzyzanska Sabrija | 波兰 | 33 | $929.3K | 合成假发制品、1kg以下胶粘剂 |
| Thunderbolt General Trading | 阿联酋 | 15 | $334.4K | 合成假发制品、其他单丝 |
| Ocean Planet Ltd. | 保加利亚 | 9 | $333.0K | 合成假发制品 |
| LBLA Beauty, LLC | 美国 | 19 | $328.4K | 合成假发制品、修甲套装 |
| Beauty 303 Kft. | 匈牙利 | 9 | $128.8K | 其他毛发制品、1kg以下胶粘剂 |
| Best Beauty Kft | 匈牙利 | 14 | $104.6K | 合成假发制品、其他护发品 |
| Lash Pl | 波兰 | 8 | $81.9K | 合成假发制品、1kg以下胶粘剂 |
| RKP Kft. | 匈牙利 | 12 | $64.9K | 合成假发制品、修甲套装 |
| Cristel Studio Oy | 芬兰 | 8 | $54.9K | 合成假发制品、修甲套装 |
| Severna Kft | 匈牙利 | 9 | $15.7K | 合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成单丝纱 | QINGDAO KONEX FILAMENT CO.,LTD | 中国 | $658 |
| 2026-04-28 | 合成单丝纱 | QINGDAO KONEX FILAMENT CO.,LTD | 中国 | $658 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | EF CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | EF CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-20 | 合成假发制品 | DEIVIDAS CIKANAVICIUS | 越南 | $5 |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | EF CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | EF CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | EF CO LTD | 韩国 | $72 |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | EF CO LTD | 韩国 | $72 |
| 2026-04-20 | 合成假发制品 | DEIVIDAS CIKANAVICIUS | 越南 | $5 |
出口(共 907)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | FSD FILIP DUNST | — | $520 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | NITSCH CHRISTIN | — | $65 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | ERNESTA URBIENE | — | $928 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | ALVEOLA SHOP - LONG LASH | — | $110 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | NITSCH CHRISTIN | — | $130 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | ERNESTA URBIENE | — | $211 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | ALVEOLA SHOP - LONG LASH | — | $46 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | SANDRA | 美国 | $18 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | GLAM STUDIOS BY JT | — | $768 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | ALVEOLA SHOP - LONG LASH | — | $440 |