Wanyi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WANYI VIETNAM

121
进口笔数
0
出口笔数
$3.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $331.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $331.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317044126
企查查编码QVNVM35BWE
成立日期2021-11-22
联系地址Căn hộ B-00.12A, Tầng trệt, Tháp B, Chung cư lô C1, Số 6, Đường D9, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WANYI VIETNAM
企业英文名称WANYI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ B-00.12A, tầng trệt, Tháp B, Chung cư lô C1, Số 6, Đường D9, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84984777651
邮箱wanyicosmetic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
330491化妆粉
330420眼妆品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国121$3.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanyi Korea Co.韩国121$3.03M其他护肤品、唇部化妆品

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25化妆粉WANYI KOREA CO韩国$943
2026-04-25化妆粉WANYI KOREA CO韩国$651
2026-04-25化妆粉WANYI KOREA CO韩国$1.4K
2026-04-25唇部化妆品WANYI KOREA CO韩国$494
2026-04-25化妆粉WANYI KOREA CO韩国$1.3K
2026-04-25唇部化妆品WANYI KOREA CO韩国$359
2026-04-25其他护肤品WANYI KOREA CO韩国$22
2026-04-25化妆粉WANYI KOREA CO韩国$651
2026-04-25化妆粉WANYI KOREA CO韩国$898
2026-04-25化妆粉WANYI KOREA CO韩国$651

相关企业 · 同类产品

Wanyi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →