Kim Dai Phat QN Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM ĐạI PHáT QN
1
进口笔数
12
出口笔数
$89.5K
进口金额
$918.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-08-19
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702071314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMG5PD4 |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Khánh, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM ĐẠI PHÁT QN |
| 企业英文名称 | KIM DAI PHAT QN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 0967822111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 847982 | 混合机 |
| 851420 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $89.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $918.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Hongteng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.5K | 工业电炉、温控处理设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Light Industrial Products I&E Ltd. | 中国 | 4 | $299.2K | 未锻轧铝合金、铜铸件 |
| Vanlong Global Pye Ltd. | 中国 | 2 | $161.3K | 未锻轧铝合金 |
| Foshan Mei Chuang Feng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.5K | 未锻轧铝合金、含铝残渣 |
| VANLONG GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $154.3K | 未锻轧铝合金、硅锰铁合金 |
| Foshan Xinyuejin Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.0K | 未锻轧铝合金 |
| Vanlong Global Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $72.6K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 工业电炉 | LUOYANG HONGTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-24 | 混合机 | LUOYANG HONGTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-24 | 温控处理设备 | LUOYANG HONGTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-24 | 冶金铸造机 | LUOYANG HONGTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-03-24 | 其他离心机 | LUOYANG HONGTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $78.1K |
| 2024-07-24 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $79.4K |
| 2024-07-24 | 未锻轧铝合金 | VANLONG GLOBAL PTE CO LTD | 中国 | $72.6K |
| 2024-06-21 | 未锻轧铝合金 | VANLONG GLOBAL PTE LTD | 中国 | $79.8K |
| 2024-05-15 | 未锻轧铝合金 | VANLONG GLOBAL PTE LTD | 中国 | $74.5K |
| 2024-03-13 | 未锻轧铝合金 | VANLONG GLOBAL PYE LTD | 中国 | $80.9K |
| 2024-01-23 | 未锻轧铝合金 | VANLONG GLOBAL PYE LTD | 中国 | $80.4K |
| 2024-01-04 | 未锻轧铝合金 | GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | $73.5K |
| 2024-01-03 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN XINYUEJIN MATERIALS CO LTD | 中国 | $74.0K |
| 2023-09-29 | 未锻轧铝合金 | GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | $75.8K |