Communications & Public Works Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG TRìNH GIAO THôNG CôNG CHáNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$72.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300475734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MAQH9X |
| 成立日期 | 2010-10-13 |
| 联系地址 | Số 14-16 Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CÔNG CHÁNH |
| 企业英文名称 | COMMUNICATIONS AND PUBLIC WORKS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14-16 Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 838414872 |
| 邮箱 | email@gtccsg.com |
| 官网 | www.gtccsg.com |
| 传真 | 838414824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,687.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $53.4K |
| 泰国 | 1 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $53.4K | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| The Siam Industrial Wire | 泰国 | 1 | $18.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 不可锻铸铁件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2024-05-29 | 钢铁铸件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $33.8K |
| 2024-04-23 | 不可锻铸铁件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2024-04-23 | 钢铁铸件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $317 |
| 2024-04-23 | 钢铁铸件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2024-04-22 | 未涂层钢线 | THE SIAM INDUSTRIAL WIRE CO LTD | 泰国 | $18.9K |