Health Precision Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEALTH PRECISION SERVICE
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$517
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317597339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC89NFWN |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEALTH PRECISION SERVICE |
| 企业英文名称 | HEALTH PRECISION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934078418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $506 |
| 印度 | 3 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott | 越南 | 3 | $352 | 毒素及微生物培养物 |
| MedGenome Labs Ltd. | 越南 | 47 | $47 | 毒素及微生物培养物、抗血清及血份 |
| Clinical Reference Laboratory (CRL) | 越南 | 2 | $43 | 毒素及微生物培养物 |
| Marine Drug Testing LLC | 越南 | 1 | $25 | 毒素及微生物培养物 |
| Usains Biomics Laboratory Testing S | 越南 | 1 | $18 | 毒素及微生物培养物 |
| Medtox Laboratories, Inc. | 越南 | 1 | $12 | 毒素及微生物培养物 |
| MEDGENOME LABS LIMITED | 印度 | 11 | $11 | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Clinical Reference Laboratory | 越南 | 1 | $9 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LIMITED | — | $1 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LIMITED | — | $1 |
| 2026-04-08 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LIMITED | — | $1 |
| 2026-03-25 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LIMITED | — | $1 |
| 2026-03-10 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LIMITED | — | $1 |
| 2026-02-25 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LIMITED | — | $1 |
| 2026-02-02 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LIMITED | — | $1 |
| 2026-01-19 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LIMITED | — | $1 |
| 2025-12-30 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-17 | 毒素及微生物培养物 | MEDGENOME LABS LTD | 越南 | $1 |