UKI Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC UKI

161
进口笔数
95
出口笔数
$4.46M
进口金额
$6.51M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.3K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $139.5K · 5 笔出口 $481.0K · 3 笔2023-11进口 $126.3K · 5 笔出口 $91.9K · 3 笔2023-12进口 $79.1K · 2 笔出口 $305.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $147.2K · 2 笔出口 $123.5K · 3 笔2024-03进口 $60.3K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-04进口 $116.6K · 2 笔出口 $340.4K · 4 笔2024-05进口 $344.6K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $160.1K · 4 笔出口 $200.4K · 2 笔2024-07进口 $78.9K · 3 笔出口 $437.4K · 6 笔2024-08进口 $55.3K · 1 笔出口 $225.1K · 4 笔2024-09进口 $24.1K · 4 笔出口 $212.9K · 3 笔2024-10进口 $13.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-11进口 $181.8K · 6 笔出口 $199.3K · 4 笔2024-12进口 $38.7K · 4 笔出口 $105.1K · 3 笔2025-01进口 $18.4K · 3 笔出口 $408.5K · 9 笔2025-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $101.2K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-04进口 $413.3K · 8 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-05进口 $141.3K · 12 笔出口 $187.4K · 5 笔2025-06进口 $44.2K · 8 笔出口 $278.5K · 3 笔2025-07进口 $157.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.6K · 6 笔出口 $1.11M · 8 笔2025-09进口 $203.2K · 5 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-10进口 $162.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.3K · 6 笔出口 $155.2K · 2 笔2025-12进口 $182.2K · 11 笔出口 $656.0K · 4 笔2026-01进口 $50.7K · 6 笔出口 $272.2K · 3 笔2026-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $206.3K · 3 笔2026-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $713.5K · 14 笔出口 $159.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.3K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $139.5K · 5 笔出口 $481.0K · 3 笔2023-11进口 $126.3K · 5 笔出口 $91.9K · 3 笔2023-12进口 $79.1K · 2 笔出口 $305.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $147.2K · 2 笔出口 $123.5K · 3 笔2024-03进口 $60.3K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-04进口 $116.6K · 2 笔出口 $340.4K · 4 笔2024-05进口 $344.6K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $160.1K · 4 笔出口 $200.4K · 2 笔2024-07进口 $78.9K · 3 笔出口 $437.4K · 6 笔2024-08进口 $55.3K · 1 笔出口 $225.1K · 4 笔2024-09进口 $24.1K · 4 笔出口 $212.9K · 3 笔2024-10进口 $13.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-11进口 $181.8K · 6 笔出口 $199.3K · 4 笔2024-12进口 $38.7K · 4 笔出口 $105.1K · 3 笔2025-01进口 $18.4K · 3 笔出口 $408.5K · 9 笔2025-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $101.2K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-04进口 $413.3K · 8 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-05进口 $141.3K · 12 笔出口 $187.4K · 5 笔2025-06进口 $44.2K · 8 笔出口 $278.5K · 3 笔2025-07进口 $157.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.6K · 6 笔出口 $1.11M · 8 笔2025-09进口 $203.2K · 5 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-10进口 $162.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.3K · 6 笔出口 $155.2K · 2 笔2025-12进口 $182.2K · 11 笔出口 $656.0K · 4 笔2026-01进口 $50.7K · 6 笔出口 $272.2K · 3 笔2026-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $206.3K · 3 笔2026-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $713.5K · 14 笔出口 $159.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314279722
企查查编码QVNNJQUW2B
成立日期2017-03-10
联系地址159/49/11 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC UKI
企业英文名称UKI GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159/49/11 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề "Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) – Chi tiết: Sản xuất màn, rèm, Drap, chăn, gối, nệm (không hoạt động tại Tp. Hồ Chí Minh)" (VSIC 1322): Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 25 tháng 8 năm 2021 về việc nhà đầu tư và công ty sẽ triển khai dự án sản xuất trong khu công nghiệp hoặc tại địa bàn được phép sản xuất ngành nghề nêu trên. Khi thực hiện triển khai dự án nêu trên, nhà đầu tư và công ty cam kết thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và Pháp Luật có liên quan, cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư và Công ty cam kết dự án sẽ sử dụng công nghệ hiện đại, không tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường, không gây thâm dụng tài nguyên. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842836202658
邮箱mona.nguyen@ubcorpvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
580790非织造标签
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
392329非乙烯塑料袋
590390塑料涂层织物
382499其他化学制剂
600632染色合成针织布
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
620530男式纤维衬衫
610463女式合成纤维裤
610510棉针织衬衫
610990非棉针织背心
620462女式棉裤
620640女式化纤衬衫
620240化纤女式大衣
620520棉质衬衫
610590非棉衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$4.45M
韩国1$13.4K
美国2$110

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国61$5.63M
中国香港10$638.8K
韩国24$140.4K
越南2$92.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tong Fan International Trading Corp中国156$4.40M印刷标签、弹性针织布
Tong Fan International Trading Corp.越南4$34.5K印刷标签、其他拉链
Tong Fan International Trading Corp.韩国1$13.4K非乙烯塑料袋、彩色棉布100-200克
Tong Fan International Trading Corp美国4$8.1K印刷标签、其他纸制品
Shaoxing U & B Co., Ltd.中国1$2.5K印刷标签、其他服装配件
R PAC HONG KONG LTD中国香港1$51印刷标签、机织标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tong Fan International Trading Corp美国58$5.63M化纤男衬衫、男式纤维衬衫
Tong Fan International Trading Corp中国9$638.8K非棉针织背心、男式化纤裤
Tong Fan International Trading Corp.韩国23$139.8K女式合成纤维裤、女式棉裤
The Blues One Member Co., Ltd.越南1$76.7K机织标签、印刷标签
Tong Fan International Trading Corp.越南1$15.5K印刷标签、金属纽扣
M & H韩国1$620女式合成纤维裤、女式棉裤
0905158618afc3cd9e4dc1b677baabd13$461
THE BLUES ONE MEMBER CO LTD中国香港1$87其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27弹性针织布TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$9.5K
2026-04-27弹性针织布TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$9.5K
2026-04-27非乙烯塑料袋TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$292
2026-04-27非乙烯塑料袋TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$292
2026-04-25非织造标签TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$186
2026-04-25其他化学制剂TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$29
2026-04-25塑料涂层织物TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$465
2026-04-25塑料涂层织物TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$120
2026-04-25其他人造窄幅布TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$97
2026-04-25其他化学制剂TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国$29

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24化纤男衬衫TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$11.7K
2026-04-24棉质衬衫TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$81.6K
2026-04-05非棉针织背心TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$2.1K
2026-04-05化纤男衬衫TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$6.5K
2026-04-05非棉针织背心TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$8.2K
2026-04-05化纤男衬衫TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$10.9K
2026-04-05男式纤维衬衫TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$9.5K
2026-04-05化纤男衬衫TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$5.4K
2026-04-05男式纤维衬衫TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$7.9K
2026-04-05男式纤维衬衫TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP中国香港$8.6K

相关企业 · 同类产品

UKI Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →