UKI Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC UKI
161
进口笔数
95
出口笔数
$4.46M
进口金额
$6.51M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314279722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJQUW2B |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | 159/49/11 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC UKI |
| 企业英文名称 | UKI GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/49/11 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề "Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) – Chi tiết: Sản xuất màn, rèm, Drap, chăn, gối, nệm (không hoạt động tại Tp. Hồ Chí Minh)" (VSIC 1322): Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 25 tháng 8 năm 2021 về việc nhà đầu tư và công ty sẽ triển khai dự án sản xuất trong khu công nghiệp hoặc tại địa bàn được phép sản xuất ngành nghề nêu trên. Khi thực hiện triển khai dự án nêu trên, nhà đầu tư và công ty cam kết thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và Pháp Luật có liên quan, cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư và Công ty cam kết dự án sẽ sử dụng công nghệ hiện đại, không tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường, không gây thâm dụng tài nguyên. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836202658 |
| 邮箱 | mona.nguyen@ubcorpvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $4.45M |
| 韩国 | 1 | $13.4K |
| 美国 | 2 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 61 | $5.63M |
| 中国香港 | 10 | $638.8K |
| 韩国 | 24 | $140.4K |
| 越南 | 2 | $92.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong Fan International Trading Corp | 中国 | 156 | $4.40M | 印刷标签、弹性针织布 |
| Tong Fan International Trading Corp. | 越南 | 4 | $34.5K | 印刷标签、其他拉链 |
| Tong Fan International Trading Corp. | 韩国 | 1 | $13.4K | 非乙烯塑料袋、彩色棉布100-200克 |
| Tong Fan International Trading Corp | 美国 | 4 | $8.1K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Shaoxing U & B Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 印刷标签、其他服装配件 |
| R PAC HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $51 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong Fan International Trading Corp | 美国 | 58 | $5.63M | 化纤男衬衫、男式纤维衬衫 |
| Tong Fan International Trading Corp | 中国 | 9 | $638.8K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| Tong Fan International Trading Corp. | 韩国 | 23 | $139.8K | 女式合成纤维裤、女式棉裤 |
| The Blues One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $76.7K | 机织标签、印刷标签 |
| Tong Fan International Trading Corp. | 越南 | 1 | $15.5K | 印刷标签、金属纽扣 |
| M & H | 韩国 | 1 | $620 | 女式合成纤维裤、女式棉裤 |
| 0905158618afc3cd9e4dc1b677baabd1 | 3 | $461 | ||
| THE BLUES ONE MEMBER CO LTD | 中国香港 | 1 | $87 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $292 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $292 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $186 |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $29 |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $465 |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $120 |
| 2026-04-25 | 其他人造窄幅布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $97 |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $29 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 化纤男衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $81.6K |
| 2026-04-05 | 非棉针织背心 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-05 | 化纤男衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-04-05 | 非棉针织背心 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $8.2K |
| 2026-04-05 | 化纤男衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $10.9K |
| 2026-04-05 | 男式纤维衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $9.5K |
| 2026-04-05 | 化纤男衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-04-05 | 男式纤维衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $7.9K |
| 2026-04-05 | 男式纤维衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $8.6K |