FAM Seeds Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI FAM SEEDS
15
进口笔数
0
出口笔数
$170.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315804967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA56P6G |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | 112A đường Linh Đông, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI FAM SEEDS |
| 企业英文名称 | FAM SEEDS TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842862868789 |
| 邮箱 | sales@famseeds.com |
| 官网 | famseeds.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120929 | 其他饲料种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $69.2K |
| 美国 | 1 | $53.7K |
| 中国 | 4 | $45.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrfields Seed Ltd. | 美国 | 1 | $53.7K | 蔬菜种子 |
| Hefei Hefeng Seed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 蔬菜种子、玉米种子 |
| Bhalsar International Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $35.2K | 花卉种子、其他播种种子 |
| Raiwittaya (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $23.0K | 其他饲料种子 |
| Aga Horti Pro Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.0K | 瓜子、蔬菜种子 |
| Hefei Jingfeng Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 蔬菜种子 |
| BESGROW SEED CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 蔬菜种子 |
| Vanda Inter Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.9K | 蔬菜种子、玉米种子 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 蔬菜种子 | Aga Horti Pro Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他饲料种子 | Raiwittaya (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 其他饲料种子 | Raiwittaya (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 蔬菜种子 | Aga Horti Pro Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 蔬菜种子 | Aga Horti Pro Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 蔬菜种子 | Aga Horti Pro Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他播种种子 | Bhalsar International Co., Ltd. | 泰国 | $10.8K |
| 2026-03-23 | 其他播种种子 | Bhalsar International Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-01-30 | 蔬菜种子 | VANDA INTER SEEDS CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 蔬菜种子 | Hefei Jingfeng Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |