Trung Anh E-Commerce One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI ĐIệN Tử TRUNG ANH

0
进口笔数
363
出口笔数
$0
进口金额
$5.94M
出口金额
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108833286
企查查编码QVN7XN7324
成立日期2019-07-24
联系地址Số 07B Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRUNG ANH
企业英文名称TRUNG ANH E-COMMERCE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 07B Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84964523915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
611699其他纺织手套
630710清洁用布
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
382499其他化学制剂
401519非医用橡胶手套
392490塑料家用制品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南363$5.94M
韩国1$107
中国1$13

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南115$5.21M瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南197$667.8K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南51$64.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Lms Vina Co., Ltd.韩国1$107可互换钻具、金属加工机刀
LMS Vina Co., Ltd.中国1$13手工磨刀石、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

出口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10木托盘FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$652
2026-03-09木托盘FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$652
2025-12-23木托盘FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$651
2025-12-23木制包装容器FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$61
2025-12-23木制包装容器FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$37
2025-12-23木制包装容器FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$61
2025-12-23木制包装容器FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$61
2025-12-23木制包装容器FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$40
2025-12-16木制包装容器FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$37
2025-12-16木制包装容器FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$61

相关企业 · 同类产品

Trung Anh E-Commerce One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →