Long Tai Vina Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MEISEN
4
进口笔数
2
出口笔数
$43.7K
进口金额
$49.5K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-10-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300972345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF78RM0 |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Số 15-N19 đường Giang Văn Minh, khu đô thị HUD, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEISEN |
| 企业英文名称 | LONG TAI VINA IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 31, Lô CL2, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0975938887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $43.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $49.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Longtao Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.2K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Dongguan Arida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 非数控金属冲孔机、机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 非注塑模具 | DONGGUAN LONGTAO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-05 | 非注塑模具 | DONGGUAN LONGTAO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-09-05 | 非注塑模具 | DONGGUAN LONGTAO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-09-05 | 非注塑模具 | DONGGUAN LONGTAO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-07 | 非注塑模具 | DONGGUAN LONGTAO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-11-07 | 非注塑模具 | DONGGUAN LONGTAO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-09-20 | 数控金属冲孔机 | DONGGUAN ARIDA MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $9.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 非注塑模具 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-10-25 | 非注塑模具 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-10-25 | 非注塑模具 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-10-18 | 非注塑模具 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-10-18 | 非注塑模具 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-10-18 | 非注塑模具 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-10-18 | 非注塑模具 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $5.6K |