WJC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WJC VINA
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110241664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQP89H6 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Số 14, Tổ 2 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WJC VINA |
| 企业英文名称 | WJC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Tổ 2 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84968837095 |
| 邮箱 | Wjcvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.7K |
| 泰国 | 1 | $346 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Tech | 韩国 | 2 | $8.1K | 工业热交换器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 工业热交换器 | WOOJIN TECH | 韩国 | $2.9K |
| 2024-08-16 | 工业热交换器 | WOOJIN TECH | 韩国 | $4.3K |
| 2024-08-16 | 其他泵和提升机 | WOOJIN TECH | 韩国 | $159 |
| 2024-08-16 | 其他泵和提升机 | WOOJIN TECH | 韩国 | $166 |
| 2024-08-16 | 其他泵和提升机 | WOOJIN TECH | 韩国 | $159 |
| 2024-06-25 | 制冷压缩机 | WOOJIN TECH | 泰国 | $346 |