Chau Bao Ngoc Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Châu Bảo Ngọc
3
进口笔数
0
出口笔数
$347.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305241948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV154E7 |
| 成立日期 | 2007-10-09 |
| 联系地址 | 23/2/5 Đường 27, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI CHÂU BẢO NGỌC |
| 企业英文名称 | CHAU BAO NGOC CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/2/5 Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84284035249 |
| 邮箱 | lehuychu@gmail.com |
| 传真 | 084035373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $347.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Jiangyang Engine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $347.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $822 |
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $964 |
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-21 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $4.6K |