Vinoil Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinoil
13
进口笔数
0
出口笔数
$370.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106219465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C8GKUK |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | Số 10, Ngõ Đào Duy Từ, phố Đào Duy Từ, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINOIL |
| 企业英文名称 | VINOIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ Đào Duy Từ, phố Đào Duy Từ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842422210356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $370.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pertamina Lubricants | 印度尼西亚 | 13 | $370.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2024-10-24 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2024-10-24 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2024-10-24 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2024-10-24 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2024-07-15 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2024-07-15 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2024-07-15 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2024-07-15 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2024-07-15 | 非轻质石油 | PT PERTAMINA LUBRICANTS | 印度尼西亚 | $1.7K |