Van Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VâN ANH
4
进口笔数
0
出口笔数
$258.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600305010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4MXJVG |
| 成立日期 | 2002-08-09 |
| 联系地址 | Lô 35, 36 đường N2, Cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÂN ANH |
| 企业英文名称 | VAN ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 35, 36 đường N2, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842283677002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52.21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $258.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Honouring Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.2K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Qingdao Zhengbai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.0K | 纱线花边制造机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | Ruian Honouring Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | Ruian Honouring Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | Ruian Honouring Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | Ruian Honouring Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | Ruian Honouring Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-21 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |