Bao Minh Global Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BảO MINH GLOBAL
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315964110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KRRF6Y |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | 117/3 Đường số 2, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO MINH GLOBAL |
| 企业英文名称 | BAO MINH GLOBAL TRADE SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +84338301118 |
| 邮箱 | baominhglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Colornow Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU COLORNOW COSMETIC CO LTD | 中国 | $685 |
| 2023-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU COLORNOW COSMETIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU COLORNOW COSMETIC CO LTD | 中国 | $685 |
| 2023-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU COLORNOW COSMETIC CO LTD | 中国 | $684 |
| 2023-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU COLORNOW COSMETIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-07 | 其他护发品 | Guangzhou Colornow Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | $681 |
| 2023-04-07 | 其他护发品 | Guangzhou Colornow Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU COLORNOW COSMETIC CO LTD | 中国 | $682 |
| 2023-04-07 | 其他护发品 | GUANGZHOU COLORNOW COSMETIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-04 | 洗发剂 | GUANGZHOU COLORNOW COSMETIC CO LTD | 中国 | $1 |