MK-TECH Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MK-TECH
1
进口笔数
189
出口笔数
$21.1K
进口金额
$9.92M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300981861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P7DA36 |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Lãm Làng (NR Phạm Trọng Hùng), Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MK-TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lãm Làng (NR Phạm Trọng Hùng), Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84963477681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 611300 | 针织服装 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 189 | $9.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $9.16M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $321.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $304.1K | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| Adtek Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $53.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.9K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Ket Noi Soi Quang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.2K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Adtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 自粘塑料卷、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 清洁用布 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水净化机械 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $911 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-29 | 水净化机械 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 水净化机械 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $66 |