Thien Thanh Wood Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ THIệN THANH
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316555939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP2AUD6 |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | 168 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ THIỆN THANH |
| 企业英文名称 | THIEN THANH WOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 903777483 |
| 邮箱 | gothienthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 35 | $614.1K |
| 巴西 | 17 | $376.4K |
| 澳大利亚 | 15 | $207.0K |
| 乌拉圭 | 5 | $100.2K |
| 瑞典 | 3 | $31.1K |
| 奥地利 | 1 | $22.8K |
| 智利 | 1 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 27 | $521.4K | 6mm以上松木 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 7 | $156.0K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| International Timber Solutions | 澳大利亚 | 9 | $150.9K | 6mm以上松木、甜饼干 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 7 | $150.9K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| International Timber Solutions | 乌拉圭 | 5 | $100.2K | 6mm以上松木 |
| Eleven International Ltd. | 越南 | 3 | $69.5K | 6mm以上松木 |
| Timberlink Australia | 澳大利亚 | 5 | $44.6K | 6mm以上松木、其他乙烯聚合物 |
| MCALPINES TIMBER LIMITED | 新西兰 | 3 | $41.4K | 6mm以上松木、制成颜料 |
| SOUTH PINE (NELSON) LIMITED | 新西兰 | 4 | $37.3K | 6mm以上松木 |
| Wallnas Timber AB | 瑞典 | 3 | $31.1K | 6mm以上针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $7.6K |
| 2026-03-04 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $21.5K |
| 2026-01-27 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $15.8K |
| 2026-01-27 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $18.7K |
| 2026-01-09 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $8.9K |
| 2026-01-09 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $9.8K |
| 2026-01-09 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $21.4K |
| 2025-12-01 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $17.1K |
| 2025-11-19 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $10.2K |