Transview Golf Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 双筒望远镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANSVIEW GOLF VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313895197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B0HN4A |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | 33 Đường số 19, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANSVIEW GOLF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRANSVIEW GOLF VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243/9/10H Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983300006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $806.4K |
| 越南 | 7 | $91.6K |
| 中国台湾 | 11 | $51.7K |
| 美国 | 7 | $33.2K |
| 日本 | 6 | $27.0K |
| 泰国 | 1 | $26.1K |
| 印度尼西亚 | 5 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Golf Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $573.9K | 双筒望远镜、光学望远镜 |
| 087190d7132fa4d7393b815412b3cc68 | 18 | $407.3K | ||
| Hyaku Sports Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $35.5K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Leonian (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.1K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 光学望远镜 | SUN GOLF PTE LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-07 | 光学望远镜 | SUN GOLF PTE LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-07 | 光学望远镜 | SUN GOLF PTE LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 光学望远镜 | SUN GOLF PTE LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-16 | 高尔夫球杆 | LEONIAN SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $172 |
| 2026-03-16 | 高尔夫球杆 | LEONIAN SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $714 |
| 2026-03-16 | 高尔夫球杆 | LEONIAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 高尔夫球杆 | LEONIAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $418 |
| 2026-03-16 | 高尔夫球杆 | LEONIAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-16 | 高尔夫球杆 | LEONIAN SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $1.0K |