MSE Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MSE

28
进口笔数
2
出口笔数
$3.10M
进口金额
$13.0K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-12-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $186.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $455 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-11进口 $657.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $623.0K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $186.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $455 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-11进口 $657.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $623.0K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107966029
企查查编码QVNUBH9M2C
成立日期2017-08-16
联系地址Số 67/5/2 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MSE
企业英文名称MSE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 67/5/2 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ
电话+84945300954
邮箱mse@mseco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851771通信设备零件
851779通信设备零件
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
854470绝缘电线
842199过滤净化器零件
850440静止变流器
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$3.02M
中国台湾2$82.5K
美国1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comba Telecom Ltd.中国13$1.39M通信设备零件、通信设备零件
Comba Telecom Systems Ltd.中国7$1.13M通信设备、通信设备零件
Dasan Network Solutions Inc.中国5$490.7K通信设备、静止变流器
FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾2$82.5K通信设备零件、通信设备
Fujitsu Ltd.1$2.7K其他风扇、8471机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾2$13.0K通信设备零件、通信设备

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11通信设备COMBA TELECOM LTD中国$498.0K
2025-12-02通信设备COMBA TELECOM LTD中国$125.0K
2025-11-25通信设备COMBA TELECOM LTD中国$148.2K
2025-11-18通信设备COMBA TELECOM LTD中国$28.0K
2025-11-18通信设备COMBA TELECOM LTD中国$8.6K
2025-11-18通信设备COMBA TELECOM LTD中国$22.4K
2025-11-181000伏以下插头插座COMBA TELECOM LTD中国$689
2025-11-18通信设备COMBA TELECOM LTD中国$48.9K
2025-11-18通信设备COMBA TELECOM LTD中国$11.3K
2025-11-18通信设备COMBA TELECOM LTD中国$22.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17通信设备FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$6.5K
2025-10-02通信设备FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$6.5K

相关企业 · 同类产品

MSE Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →