Thanh An Technology Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ THàNH AN
150
进口笔数
8
出口笔数
$3.46M
进口金额
$8.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-20
最近出口
32
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103698837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM2CF3F |
| 成立日期 | 2009-04-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 188 Đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 188 Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842435595588 |
| 传真 | 02438545588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901831 | 注射器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 96 | $2.00M |
| 日本 | 6 | $610.5K |
| 英国 | 22 | $409.3K |
| 德国 | 7 | $303.5K |
| 斯洛伐克 | 7 | $79.5K |
| 中国台湾 | 3 | $32.4K |
| 中国 | 9 | $15.6K |
| 意大利 | 4 | $6.3K |
| 墨西哥 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 6 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $538 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise International Access LLC FZ | 美国 | 38 | $1.19M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $611.0K | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
| PENLON LIMITED | 英国 | 20 | $360.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Sunrise International Access LLC | 美国 | 9 | $269.3K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Tecme Corp. | 美国 | 5 | $189.7K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Advanced Instrumentations Inc. | 美国 | 17 | $99.6K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Advanced Instrumentations Inc. | 美国 | 6 | $94.3K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| bdaaf4a42823b4655e234189c73087cc | 9 | $7.6K | ||
| EME S.r.l. | 意大利 | 4 | $6.3K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| TECME S.A. | 阿根廷 | 8 | $3.4K | 治疗呼吸装置、阀门龙头 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EME S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.0K | 其他医疗器具、非CRT显示器 |
| Sunrise International Access LLC | 美国 | 3 | $3.1K | 其他电视摄像机、集成电路放大器 |
| Oehm Rehbein GmbH | 德国 | 1 | $538 | 未曝光X射线胶片 |
| Advance Instrumentations Inc | 美国 | 2 | $516 | 干制墨鱼鱿鱼、烘焙咖啡 |
| Advanced Instrumentations Inc. | 美国 | 1 | $344 | 超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $28.0K |
| 2026-04-22 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $28.0K |
| 2026-04-17 | X射线设备 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $165.0K |
| 2026-04-17 | X射线设备 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $165.0K |
| 2026-03-26 | 医用家具 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $56 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | TECME CORP ORATION | 美国 | $160 |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | TECME CORP ORATION | 美国 | $9.6K |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | TECME CORP ORATION | 美国 | $19.2K |
| 2026-03-07 | 治疗呼吸装置 | WEINMANN EMERGENCY MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $7.6K |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | TECME S A | 美国 | $100 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 治疗按摩器具 | EME S.R.L | 意大利 | $4.0K |
| 2024-07-18 | 其他电视摄像机 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS LLC ZC | 美国 | $5 |
| 2024-06-11 | 集成电路放大器 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS LLC ZC | 美国 | $5 |
| 2024-04-19 | 第90章仪器零件 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS LLC ZC | 美国 | $1.5K |
| 2024-04-19 | 第90章仪器零件 | SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS LLC ZC | 美国 | $1.5K |
| 2024-04-16 | 超声波扫描仪 | ADVANCED INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $344 |
| 2024-01-10 | 未曝光X光片 | OEHM REHBEIN GMBH | 德国 | $538 |
| 2023-10-24 | 烘焙咖啡 | ADVANCE INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $189 |
| 2023-10-24 | 烘焙咖啡 | ADVANCE INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $42 |
| 2023-10-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | ADVANCE INSTRUMENTATIONS INC | 美国 | $285 |