Vinh Phat Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Vĩnh Phát
17
进口笔数
2
出口笔数
$2.07M
进口金额
$306.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-09-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102642662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VJKY52 |
| 成立日期 | 2008-02-14 |
| 联系地址 | Số nhà 23, ngõ 124, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, ngõ 124, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842473086286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $306.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $690.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $614.6K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $575.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Wenshan Feiyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192.6K | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phougoen Hungheuong Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $306.2K | 起重车、其他特种车辆 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $120.9K |
| 2026-04-24 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $120.9K |
| 2026-04-19 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2026-04-19 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2026-04-13 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-13 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2024-08-14 | 其他特种车辆 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $143.4K |
| 2024-01-12 | 起重车 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $91.2K |
| 2023-12-15 | 起重车 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115.2K |
| 2023-11-15 | 其他特种车辆 | GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 起重车 | Phougoen Hungheuong Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | $129.2K |
| 2023-02-23 | 起重车 | Phougoen Hungheuong Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | $74.7K |
| 2023-02-23 | 起重车 | Phougoen Hungheuong Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | $102.4K |