Mai Thanh Phat Import Export & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 973 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU MAI THàNH PHáT
1
进口笔数
973
出口笔数
$24
进口金额
$11.11M
出口金额
2023-04-18
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603447259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN163JNND |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | Số 113/7, KP4, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | MAI THANH PHAT IMPORT EXPORT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113/7, KP4, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84908468095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 593 | $7.68M |
| 韩国 | 349 | $2.99M |
| 美国 | 15 | $270.9K |
| 中国台湾 | 16 | $162.3K |
| 越南 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24 | 其他光学元件、未装配光学元件 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Corp. | 印度 | 196 | $2.77M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | 146 | $1.87M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 135 | $1.66M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Bestliving Co., Ltd. | 韩国 | 217 | $1.54M | 软垫木座椅、瓦楞纸箱 |
| Sankou Japan Co., Ltd. | 日本 | 50 | $596.5K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Fullrise Corporation Ltd. | 日本 | 35 | $366.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $289.7K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Mallif Co., Ltd. | 美国 | 15 | $270.9K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Shinwha Trade | 韩国 | 19 | $171.0K | 软垫木座椅 |
| FULLRISE CORP., LTD | 中国台湾 | 16 | $162.3K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 软垫木座椅 | SANKO CO LTD | 越南 | $24 |
出口(共 973)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Bestliving Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $769 |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $994 |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | Sankou Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $810 |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $792 |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | Sankou Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |