Mai Thanh Phat Import Export & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,024 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU MAI THàNH PHáT

1
进口笔数
1,024
出口笔数
$24
进口金额
$11.64M
出口金额
2023-04-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.8K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $327.6K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 31 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $418.3K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.0K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.2K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.6K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $317.1K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $285.3K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.8K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $327.6K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 31 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $418.3K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.0K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.2K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.6K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $317.1K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $285.3K · 25 笔

工商档案

企业注册号3603447259
企查查编码QVN163JNND
成立日期2017-03-06
联系地址Số 113/7, KP4, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAI THÀNH PHÁT
企业英文名称MAI THANH PHAT IMPORT EXPORT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 113/7, KP4, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围0221 - Khai thác gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
电话+84908468095
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940161软垫木座椅

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940340木制厨房家具
481910瓦楞纸箱
940169木制座椅
940391木制家具零件
940360其他木家具
830242家具配件
611699其他纺织手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本617$8.01M
韩国366$3.15M
美国21$270.9K
中国台湾20$205.6K
越南1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanko Co., Ltd.日本1$24其他光学元件、未装配光学元件

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Corp.印度217$3.06M软垫木座椅、木制厨房家具
Sun Woody Co., Ltd.日本154$1.98M软垫木座椅、木制厨房家具
Sankou Co., Ltd.日本142$1.74M软垫木座椅、木制厨房家具
Bestliving Co., Ltd.韩国229$1.63M软垫木座椅、木制厨房家具
Sankou Japan Co., Ltd.日本50$596.5K软垫木座椅、木制厨房家具
Fullrise Corporation Ltd.日本35$366.4K软垫木座椅、木制座椅
Lofoten Co., Ltd.韩国30$304.3K软垫木座椅、其他木家具
Mallif Co., Ltd.美国16$270.9K木制厨房家具、木制座椅
FULLRISE CORP ORATION .,LTD中国台湾20$205.6K软垫木座椅、木制办公家具
Shinwha Trade韩国20$180.8K软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-18软垫木座椅Sanko Co., Ltd.越南$24

出口(共 1,024)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30软垫木座椅Sun Woody Co., Ltd.日本$2.7K
2026-06-30木制厨房家具Sun Woody Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-30软垫木座椅Sankou Co., Ltd.日本$2.5K
2026-06-30软垫木座椅Sun Woody Co., Ltd.日本$573
2026-06-30木制厨房家具Sankou Co., Ltd.日本$816
2026-06-30软垫木座椅Sankou Co., Ltd.日本$996
2026-06-30木制厨房家具Sun Woody Co., Ltd.日本$636
2026-06-30软垫木座椅Sun Woody Co., Ltd.日本$573
2026-06-30木制家具零件Sun Woody Co., Ltd.日本$31
2026-06-30软垫木座椅Sankou Co., Ltd.日本$2.7K

相关企业 · 同类产品

Mai Thanh Phat Import Export & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →