Yaskawa Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 684 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YASKAWA ELECTRIC VIệT NAM

684
进口笔数
100
出口笔数
$22.15M
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
14
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.0K · 6 笔出口 $501 · 1 笔2023-09进口 $556.0K · 19 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-10进口 $295.6K · 9 笔出口 $443 · 1 笔2023-11进口 $465.7K · 17 笔出口 $50.1K · 1 笔2023-12进口 $560.3K · 26 笔出口 $54.0K · 6 笔2024-01进口 $183.9K · 12 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-02进口 $575.4K · 19 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $463.7K · 17 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $470.1K · 17 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $543.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $689.8K · 17 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-07进口 $422.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $903.6K · 25 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $1.15M · 20 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-10进口 $500.1K · 21 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-11进口 $658.6K · 19 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-12进口 $589.6K · 18 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-01进口 $371.1K · 11 笔出口 $218.7K · 5 笔2025-02进口 $377.3K · 18 笔出口 $99.4K · 3 笔2025-03进口 $770.4K · 17 笔出口 $980 · 1 笔2025-04进口 $912.7K · 19 笔出口 $13.3K · 6 笔2025-05进口 $172.4K · 10 笔出口 $60.4K · 4 笔2025-06进口 $658.7K · 17 笔出口 $125.1K · 4 笔2025-07进口 $594.6K · 17 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-08进口 $328.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $609.2K · 18 笔出口 $258.1K · 4 笔2025-10进口 $1.23M · 25 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-11进口 $413.9K · 14 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $351.8K · 21 笔出口 $16.5K · 3 笔2026-01进口 $571.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $804.6K · 11 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $491.3K · 21 笔出口 $153.2K · 2 笔2026-04进口 $873.0K · 24 笔出口 $83.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.0K · 6 笔出口 $501 · 1 笔2023-09进口 $556.0K · 19 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-10进口 $295.6K · 9 笔出口 $443 · 1 笔2023-11进口 $465.7K · 17 笔出口 $50.1K · 1 笔2023-12进口 $560.3K · 26 笔出口 $54.0K · 6 笔2024-01进口 $183.9K · 12 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-02进口 $575.4K · 19 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $463.7K · 17 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $470.1K · 17 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $543.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $689.8K · 17 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-07进口 $422.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $903.6K · 25 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $1.15M · 20 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-10进口 $500.1K · 21 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-11进口 $658.6K · 19 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-12进口 $589.6K · 18 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-01进口 $371.1K · 11 笔出口 $218.7K · 5 笔2025-02进口 $377.3K · 18 笔出口 $99.4K · 3 笔2025-03进口 $770.4K · 17 笔出口 $980 · 1 笔2025-04进口 $912.7K · 19 笔出口 $13.3K · 6 笔2025-05进口 $172.4K · 10 笔出口 $60.4K · 4 笔2025-06进口 $658.7K · 17 笔出口 $125.1K · 4 笔2025-07进口 $594.6K · 17 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-08进口 $328.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $609.2K · 18 笔出口 $258.1K · 4 笔2025-10进口 $1.23M · 25 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-11进口 $413.9K · 14 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $351.8K · 21 笔出口 $16.5K · 3 笔2026-01进口 $571.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $804.6K · 11 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $491.3K · 21 笔出口 $153.2K · 2 笔2026-04进口 $873.0K · 24 笔出口 $83.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312596860
企查查编码QVNAXXB8NF
成立日期2015-04-06
联系地址Phòng 1904A, Lầu 19, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YASKAWA ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称YASKAWA ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P1904A, Lầu 19, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842838228680
传真02838228780
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本594.909亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
847950工业机器人
850151750W以下交流电机
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
850490变压器零件
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
853890电器装置零件
843139机械零件

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
850151750W以下交流电机
848340齿轮及变速器
848490垫片套装
853710电力控制板
847950工业机器人
850490变压器零件
848280其他轴承
850650锂原电池
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本635$21.18M
中国77$643.5K
奥地利2$271.1K
泰国6$23.4K
西班牙1$9.0K
意大利1$6.5K
美国2$6.1K
德国2$3.7K
瑞典1$1.8K
中国台湾7$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$1.34M
日本36$57.5K
泰国2$4.4K
中国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡396$12.55M静止变流器、750W以下交流电机
Yaskawa Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国182$9.05M工业机器人、已录制光碟
Fronius International GmbH奥地利2$271.1K焊接机零件、焊接机零件
Yaskawa Electric Corporation日本54$127.6K变压器零件、静止变流器
Yaskawa Automation & Drives Corp日本3$55.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
Yaskawa Electric Corporation3$27.7K齿轮及变速器
Yaskawa Electric Corp.日本15$19.7K变压器零件、其他塑料制品
Tokin Corporation日本13$9.1K焊接机零件、其他塑料制品
Yaskawa (China) Robotics Co., Ltd.中国7$6.5K垫片套装、钢铁螺钉螺栓
YASKAWA ELECTRIC CORP ORATION中国台湾5$2.2K变压器零件、电力控制板

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南9$566.9K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Weldex Vina Co., Ltd.越南3$80.9K其他塑料制品、其他铝制品
Goertek Vina Co., Ltd.越南13$53.9K齿轮及变速器、垫片套装
Yaskawa Electric Corporation日本32$49.6K电力控制板、静止变流器
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$17.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$14.2K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南4$11.1K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Yaskawa Electric Corp.日本4$7.9K电力控制板、静止变流器
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南3$5.6K甲醇、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南3$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 684)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业机器人Yaskawa Electric (Thailand) Co., Ltd.日本$98.7K
2026-04-28750W-75kW交流电机YASKAWA ELECTRIC CORP.日本$687
2026-04-28750W-75kW交流电机YASKAWA ELECTRIC CORP.日本$687
2026-04-28工业机器人Yaskawa Electric (Thailand) Co., Ltd.日本$98.7K
2026-04-27变压器零件YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$296
2026-04-27静止变流器YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$13.8K
2026-04-27静止变流器YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$93
2026-04-27静止变流器YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$13.8K
2026-04-27静止变流器YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$4.6K
2026-04-27静止变流器YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$1.3K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20锂原电池GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-17贱金属帽架YASKAWA ELECTRIC CORP.日本$3.4K
2026-04-13齿轮及变速器YASKAWA ELECTRIC CORP.日本$1.4K
2026-04-13齿轮及变速器YASKAWA ELECTRIC CORP.日本$1.9K
2026-04-12静止变流器YASKAWA ELECTRIC CORP.日本$610
2026-04-01工业机器人OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD越南$74.0K
2026-03-20带接头绝缘电线CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC (VN)越南$896
2026-03-20其他塑料制品CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC (VN)越南$485
2026-03-20电力控制板CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC (VN)越南$3.6K
2026-03-02工业机器人OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD越南$148.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yaskawa Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →