Yaskawa Electric Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 684 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YASKAWA ELECTRIC VIệT NAM
684
进口笔数
100
出口笔数
$22.15M
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
14
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312596860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXXB8NF |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Phòng 1904A, Lầu 19, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YASKAWA ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YASKAWA ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1904A, Lầu 19, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838228680 |
| 传真 | 02838228780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 594.909亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 635 | $21.18M |
| 中国 | 77 | $643.5K |
| 奥地利 | 2 | $271.1K |
| 泰国 | 6 | $23.4K |
| 西班牙 | 1 | $9.0K |
| 意大利 | 1 | $6.5K |
| 美国 | 2 | $6.1K |
| 德国 | 2 | $3.7K |
| 瑞典 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 7 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $1.34M |
| 日本 | 36 | $57.5K |
| 泰国 | 2 | $4.4K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 396 | $12.55M | 静止变流器、750W以下交流电机 |
| Yaskawa Electric (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 182 | $9.05M | 工业机器人、已录制光碟 |
| Fronius International GmbH | 奥地利 | 2 | $271.1K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Yaskawa Electric Corporation | 日本 | 54 | $127.6K | 变压器零件、静止变流器 |
| Yaskawa Automation & Drives Corp | 日本 | 3 | $55.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Yaskawa Electric Corporation | 3 | $27.7K | 齿轮及变速器 | |
| Yaskawa Electric Corp. | 日本 | 15 | $19.7K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Tokin Corporation | 日本 | 13 | $9.1K | 焊接机零件、其他塑料制品 |
| Yaskawa (China) Robotics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.5K | 垫片套装、钢铁螺钉螺栓 |
| YASKAWA ELECTRIC CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $2.2K | 变压器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $566.9K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $80.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Goertek Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $53.9K | 齿轮及变速器、垫片套装 |
| Yaskawa Electric Corporation | 日本 | 32 | $49.6K | 电力控制板、静止变流器 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Yaskawa Electric Corp. | 日本 | 4 | $7.9K | 电力控制板、静止变流器 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.6K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 684)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业机器人 | Yaskawa Electric (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $98.7K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | YASKAWA ELECTRIC CORP. | 日本 | $687 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | YASKAWA ELECTRIC CORP. | 日本 | $687 |
| 2026-04-28 | 工业机器人 | Yaskawa Electric (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $98.7K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $296 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $93 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | YASKAWA ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $1.3K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 锂原电池 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 贱金属帽架 | YASKAWA ELECTRIC CORP. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | YASKAWA ELECTRIC CORP. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | YASKAWA ELECTRIC CORP. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 静止变流器 | YASKAWA ELECTRIC CORP. | 日本 | $610 |
| 2026-04-01 | 工业机器人 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $74.0K |
| 2026-03-20 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC (VN) | 越南 | $896 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC (VN) | 越南 | $485 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC (VN) | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 工业机器人 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $148.2K |