Yaskawa Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 703 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YASKAWA ELECTRIC VIệT NAM

703
进口笔数
158
出口笔数
$22.58M
进口金额
$2.32M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-04
最近出口
12
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $329 · 1 笔2023-10进口 $295.6K · 9 笔出口 $443 · 1 笔2023-11进口 $465.7K · 17 笔出口 $100.2K · 2 笔2023-12进口 $560.3K · 26 笔出口 $104.1K · 7 笔2024-01进口 $183.9K · 12 笔出口 $42.3K · 11 笔2024-02进口 $575.4K · 19 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $463.7K · 17 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $470.1K · 17 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $543.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $689.8K · 17 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-07进口 $422.8K · 19 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $903.6K · 25 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-09进口 $1.15M · 20 笔出口 $66.7K · 3 笔2024-10进口 $500.1K · 21 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-11进口 $658.6K · 19 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-12进口 $589.6K · 18 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-01进口 $371.1K · 11 笔出口 $218.7K · 5 笔2025-02进口 $377.3K · 18 笔出口 $203.5K · 6 笔2025-03进口 $770.4K · 17 笔出口 $980 · 1 笔2025-04进口 $912.7K · 19 笔出口 $19.4K · 10 笔2025-05进口 $172.4K · 10 笔出口 $120.8K · 8 笔2025-06进口 $658.7K · 17 笔出口 $174.8K · 6 笔2025-07进口 $594.6K · 17 笔出口 $111.3K · 9 笔2025-08进口 $328.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $609.2K · 18 笔出口 $516.2K · 8 笔2025-10进口 $1.23M · 25 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-11进口 $413.9K · 14 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-12进口 $351.8K · 21 笔出口 $32.9K · 6 笔2026-01进口 $571.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $804.6K · 11 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-03进口 $491.3K · 21 笔出口 $158.1K · 3 笔2026-04进口 $873.0K · 24 笔出口 $88.1K · 6 笔2026-05进口 $174.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $260.8K · 14 笔出口 $4.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $329 · 1 笔2023-10进口 $295.6K · 9 笔出口 $443 · 1 笔2023-11进口 $465.7K · 17 笔出口 $100.2K · 2 笔2023-12进口 $560.3K · 26 笔出口 $104.1K · 7 笔2024-01进口 $183.9K · 12 笔出口 $42.3K · 11 笔2024-02进口 $575.4K · 19 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $463.7K · 17 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $470.1K · 17 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $543.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $689.8K · 17 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-07进口 $422.8K · 19 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $903.6K · 25 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-09进口 $1.15M · 20 笔出口 $66.7K · 3 笔2024-10进口 $500.1K · 21 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-11进口 $658.6K · 19 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-12进口 $589.6K · 18 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-01进口 $371.1K · 11 笔出口 $218.7K · 5 笔2025-02进口 $377.3K · 18 笔出口 $203.5K · 6 笔2025-03进口 $770.4K · 17 笔出口 $980 · 1 笔2025-04进口 $912.7K · 19 笔出口 $19.4K · 10 笔2025-05进口 $172.4K · 10 笔出口 $120.8K · 8 笔2025-06进口 $658.7K · 17 笔出口 $174.8K · 6 笔2025-07进口 $594.6K · 17 笔出口 $111.3K · 9 笔2025-08进口 $328.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $609.2K · 18 笔出口 $516.2K · 8 笔2025-10进口 $1.23M · 25 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-11进口 $413.9K · 14 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-12进口 $351.8K · 21 笔出口 $32.9K · 6 笔2026-01进口 $571.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $804.6K · 11 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-03进口 $491.3K · 21 笔出口 $158.1K · 3 笔2026-04进口 $873.0K · 24 笔出口 $88.1K · 6 笔2026-05进口 $174.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $260.8K · 14 笔出口 $4.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312596860
企查查编码QVNAXXB8NF
成立日期2015-04-06
联系地址Phòng 1904A, Lầu 19, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YASKAWA ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称YASKAWA ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P1904A, Lầu 19, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842838228680
传真02838228780
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本594.909亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
847950工业机器人
850151750W以下交流电机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
850490变压器零件
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
853890电器装置零件
843139机械零件

出口

HS 编码产品
850151750W以下交流电机
850440静止变流器
848340齿轮及变速器
848490垫片套装
847950工业机器人
853710电力控制板
850490变压器零件
848280其他轴承
850650锂原电池
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本654$21.61M
中国79$644.8K
奥地利2$271.1K
泰国6$23.4K
西班牙1$9.0K
意大利1$6.5K
美国2$6.1K
德国2$3.7K
瑞典1$1.8K
中国台湾7$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$2.25M
日本36$57.5K
泰国2$4.4K
中国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡406$12.83M静止变流器、750W以下交流电机
Yaskawa Electric (Thailand) Co., Ltd.日本186$9.20M工业机器人、功能机器零件
Fronius International GmbH奥地利2$271.1K焊接机零件、焊接机零件
Yaskawa Electric Corporation日本75$178.1K变压器零件、静止变流器
Yaskawa Automation & Drives Corp日本3$55.5K75千瓦以上交流电机、静止变流器
Hangzhou Kaierda Welding Robot Co., Ltd.中国2$20.6K非自动电弧焊机、功能机器零件
Tokin Corporation日本14$9.3K焊接机零件、其他塑料制品
VALCO MELTON MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$9.0K喷雾机零件、其他木工机床
Yaskawa (China) Robotics Co., Ltd.中国7$6.5K垫片套装、钢铁螺钉螺栓
YASKAWA ELECTRIC CORP ORATION中国台湾5$2.2K功能机器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南16$911.7K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Weldex Vina Co., Ltd.越南6$161.5K其他塑料制品、其他铝制品
Yaskawa Electric Corporation日本36$57.5K电力控制板、静止变流器
Goertek Vina Co., Ltd.越南13$53.9K齿轮及变速器、垫片套装
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南12$53.0K其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$36.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南4$28.4K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南7$22.0K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南6$13.8K其他钢铁制品、焊接钢管
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南6$11.1K甲醇、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 703)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24静止变流器Yaskawa Electric Corporation日本$190
2026-06-23静止变流器Yaskawa Electric Corporation日本$327
2026-06-23其他塑料制品Yaskawa Electric Corporation日本$61
2026-06-23电力控制板Yaskawa Electric Corporation日本$772
2026-06-23电器装置零件Yaskawa Electric Corporation日本$685
2026-06-22带接头绝缘电线Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd.日本$468
2026-06-22齿轮及变速器Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd.日本$593
2026-06-22静止变流器Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd.中国$605
2026-06-22带接头绝缘电线Yaskawa Asia Pacific Pte. Ltd.日本$2.1K
2026-06-22静止变流器Yaskawa Electric (Thailand) Co., Ltd.日本$303

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04电器装置零件Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-04电器装置零件Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-04-22锂原电池Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-22锂原电池Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-20锂原电池Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-17贱金属帽架Yaskawa Electric Corporation日本$3.4K
2026-04-13齿轮及变速器Yaskawa Electric Corporation日本$1.4K
2026-04-13齿轮及变速器Yaskawa Electric Corporation日本$1.9K
2026-04-12静止变流器Yaskawa Electric Corporation日本$610
2026-04-01工业机器人Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南$74.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yaskawa Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →