NBK Security Equipment Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THIếT Bị AN NINH NBK
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$20.8K
出口金额
—
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202184857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KJN2J7 |
| 成立日期 | 2023-01-07 |
| 联系地址 | Số 197, đường Nguyễn Công Hòa, Phường An Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT BỊ AN NINH NBK |
| 企业英文名称 | NBK SECURITY EQUIPMENT SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 197 Đường Nguyễn Công Hòa, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84936888658 |
| 邮箱 | thietbianninhnbk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $20.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.3K | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sea Horse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $257 | 其他电气开关、塑料管件 |
| Sea Horse (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $201 | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-11-30 | 其他印刷机零件 | HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $32 |