Phuc Huy Trade & Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Cơ ĐIệN PHúC HUY
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$37.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301169282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9C5EG0 |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Khu phố Phúc Tinh, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ ĐIỆN PHÚC HUY |
| 企业英文名称 | PHUC HUY TRADE AND ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phúc Tinh, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84963682791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $37.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 1 | $37.6K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 塑料管件 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $15 |
| 2025-06-24 | 普通石膏制品 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $2.8K |
| 2025-06-24 | 聚酯油漆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $23 |
| 2025-06-24 | 隔热玻璃单元 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $5.6K |
| 2025-06-24 | 塑料管及配件 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $51 |
| 2025-06-24 | 普通石膏制品 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $19.8K |
| 2025-06-24 | 聚酯油漆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $31 |
| 2025-06-24 | 普通石膏制品 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $3.5K |
| 2025-06-24 | 发光二极管灯具 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $136 |